wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 7 - HSK2

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.
a)

教室

b)

办公室

c)

d)

商店

2.
a)

机场

b)

教室

c)

商店

d)

学校

3.
a)

b)

教室

c)

机场

d)

公司

4.
a)

公司

b)

教室

c)

机场

d)

5.
a)

公共汽车

b)

出租车

c)

自行车

d)

电车

6.

xa, xa xôi

a)

b)

c)

d)

7.

Tiếng (đồng hồ)

a)

小时

b)

c)

d)

分钟

8.

nhanh

a)

b)

c)

d)

9.

cách

a)

b)

c)

d)

10.

đi

a)

b)

c)

d)

11.

Điền các lượng từ thích hợp vào chỗ trống:

一(­)书

a)

b)

c)

d)

12.

我要好好儿地复习功课,下个星期就要……了。

a)

学习

b)

跑步

c)

考试

d)

介绍

13.

喝咖啡多了……身体不好,你要注意点儿。

a)

b)

c)

d)

14.

汉语太难学了,很多字我多不知道是什么……。

a)

运动

b)

手表

c)

意思

d)

快乐

15.

Chọn phiên âm đúng

"公共汽车"

a)

gōnggōngqìchē

b)

gònggòngqīchē

c)

gōnggòngqìchē

d)

gōnggòngqīchè

16.

"lái xe"

a)

上车

b)

开车

c)

打车

d)

下车

17.

“我去商店“

a)

Tôi đi hiệu sách

b)

Tôi đi nhà hàng

c)

Tôi đi siêu thị

d)

Tôi đi cửa hàng

18.

Nhà tôi cách trường rất xa. ( Dịch sang Tiếng Hoa)

(a)  

19.

”我在去商店的路上“ ( DỊCH SANG TV)

(a)  

20.

已经三年了,她还在中国工作。(Dịch sang Tv)

(a)