wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

phrasal verbs

Total questions: 40

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

chiếm bao nhiêu phần trăm, giải thích

(a)  

2.

đột nhập vào

(a)  

3.

xảy ra dẫn đến, gây ra

a)

Bring about

b)

Come about

c)

Happen

d)

Bring over

4.

tìm kiếm

a)

Look into

b)

Look for

c)

seek

d)

Search for

5.

bắt kịp

a)

catch up with

b)

go by

c)

make up

d)

keep up with

6.

hiểu ra

a)

make up for

b)

understand

c)

make out

d)

know

7.

hoãn ngừng lại

a)

hold up

b)

stop

c)

delay

d)

put off

e)

postpone

8.

cất cánh, cởi ra

(a)  

9.

hỏi về

(a)  

10.

xoay xở đề làm gì

a)

get by

b)

go in for

c)

get over

d)

manage

11.

chết vì bệnh gì

(a)  

12.

nói xen vào, chen ngang

(a)  

13.

tạt vào thăm nhân tiện ghé qua thăm ( trong một khoảng thời gian ngắn)

(a)  

14.

nhìn lại cái gì đã qua

(a)  

15.

xem thường coi thường ai

(a)  

16.

xem xét nghiên cứu

(a)  

17.

đến, đi đến đâu đó

a)

show up

b)

turn up

c)

arrive

d)

appear

18.

Cẩn thận

a)

look out

b)

be careful

c)

look up

d)

watch out

19.

giống

a)

take after

b)

look like

c)

resemble

d)

look after

20.

đảm nhiệm, chịu trách nhiệm cho việc gì

a)

take over

b)

take up

c)

take turn

d)

take responsible for sth/ V-ing

21.

tiêu xài phung phí

(a)  

22.

đưa ra, giới thiệu

a)

bear out

b)

bring in

c)

introduce

d)

bring about

23.

phá hủy ( bằng bom, thuốc nổ)

(a)  

24.

tình cờ gặp ai, tìm thấy vật gì

(a)  

25.

đương đầu, gặp phải

(a)  

26.

đóng cửa hẳn ( một doanh nghiệp hay một cửa hàng)

(a)  

27.

thiêu rụi, thiêu hủy

(a)  

28.

bật ( khóc, cười)

(a)  

29.

tin tưởng vào

a)

come along

b)

count in

c)

count on

d)

count upon

30.

giảm bớt

a)

reduce

b)

cut down ( on)

c)

cut back on

d)

cut off

31.

Ngừng cung cấp ( điện nước ...) cắt đứt ( mối quan hệ bạn bè, gia đình ...)

(a)  

32.

thành công

a)

see off

b)

come off

c)

succeed

d)

value

33.

xem xét kiểm tra

a)

examine

b)

go over

c)

consider

d)

go in for

34.

làm chán nản, làm thất vọng

(a)  

35.

phân phát

a)

give out

b)

distribute

c)

go over

d)

get by

36.

thu xếp, sắp xếp

a)

put up with

b)

fix up

c)

arrange

d)

carry out

37.

suy nghĩ kĩ , cân nhắc

a)

go over

b)

examine

c)

think over

d)

consider

38.

coi trọng ai

a)

respect

b)

look up to

c)

look down on

d)

look upon

39.

điều tra

a)

look back on

b)

leave out

c)

look into

d)

investigate

40.

khởi hành

a)

set up

b)

set off

c)

set out

d)

sell off