Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 12: THE ASIAN GAMES

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Advance (v)

a)

Tiến bộ

b)

Thay đổi

c)

Chuyển hướng

d)

Đánh dấu

2.

Appreciate (v)

a)

Quảng cáo

b)

Tổ chức

c)

Đánh giá cao

d)

Quảng bá

3.

Aquatic sports (n)

a)

Thể thao ngoài trời

b)

Thể thao trong nhà

c)

Thể thao dưới nước

d)

Thể thao mạo hiểm

4.

Athletics (n)

a)

Bóng rổ

b)

Đấu vật

c)

Điền kinh

d)

Đấu kiếm

5.

Basketball (n)

a)

Bóng đá

b)

Bóng rổ

c)

Bóng bầu dục

d)

Bóng chày

6.

Billiards (n)

a)

Bi a

b)

Bi ve

7.

Bodybuilding (n)

a)

Thể dục dụng cụ

b)

Thể dục thể hình

8.

Cycling (n)

a)

Đua xe đạp

b)

Đấu vật

c)

Đấu kiếm

d)

Bóng rổ

9.

Decade (n)

a)

Thập kỉ (10 năm)

b)

Thế kỉ (100 năm)

10.

Enthusiasm (n)

a)

Cởi mở

b)

Nhiệt tình

c)

Hậu đậu

d)

Tự tin

11.

facility (n)

a)

Tiện nghi

b)

Vàng

c)

Nước nhà

d)

Tổ chức

12.

Gold (n)

a)

Bóng

b)

Vàng

c)

Đồng

d)

Kẽm

13.

Hockey (n)

a)

Khúc côn cầu

b)

Trượt băng

c)

Khiêu vũ

d)

Bóng chày

14.

Host country (n)

a)

Nước tham gia

b)

Nước chủ nhà

15.

Bronze (n)

a)

Bạc

b)

Chì

c)

Đồng

d)

Vàng

16.

Karatedo (n)

a)

Võ karate

b)

Hát karaoke

17.

Bar (n)

a)

Thanh,xà

b)

Miếng

c)

Cục

d)

Mảnh

18.

Freestyle (n)

a)

Bơi tự do

b)

Bơi bướm

c)

Bơi ếch

d)

Bơi sải

19.

Gymnasium (n)

a)

Phòng thể hình

b)

Phòng thể dục dục cụ

c)

Phòng thể chất

d)

Phòng cất dụng cụ

20.

Gymnast(n)

a)

Vận động viên thể dục

b)

Vận động viên

21.

Advertise (v)

a)

Thay đổi

b)

Quảng cáo

c)

Cải tạo

d)

Tổ chức

22.

Equip (v)

a)

Trang bị

b)

Bổ sung

c)

Thiết thực

d)

Thay thế

23.

Hold (v)

a)

Tổ chức

b)

Giữ

c)

Vác

d)

Nắm

24.

Promote (v)

a)

kinh doanh

b)

sáng tạo

c)

quảng bá

d)

thi đấu

25.

Intercultural knowledge (n)

a)

Liên kết

b)

Kiến thức chuyên môn

c)

Kiến thức liên văn hoá

d)

Kiến thức thực tế