wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TANGO N5 (7/10) かいもの

Total questions: 118

Worksheet time: 2hrs 58mins

Name
Class
Date
1.

mua sắm

(a)  

2.

cho tôi ~

(a)  

3.

và ~

(a)  

4.

~ và ~ (V.V.)

(a)  

5.

bao nhiêu tiền?

(a)  

6.

yên

(a)  

7.

đắt, mắc

(a)  

8.

rẻ

(a)  

9.

trăm

(a)  

10.

ngàn

(a)  

11.

mười ngàn(vạn)

(a)  

12.

trăm triệu

(a)  

13.

vậy thì

(a)  

14.

tiền

(a)  

15.

trả (tiền), thanh toán

(a)  

16.

tiền thối

(a)  

17.

tiền lẻ

(a)  

18.

đủ

(a)  

19.

cuộc sống, sinh hoạt

(a)  

20.

vật giá

(a)  

21.

bao nhiêu cái, mấy cái

(trái)

(a)  

22.

tất cả, tổng cộng

(a)  

23.

一つ

(a)  

24.

二つ

(a)  

25.

三つ

(a)  

26.

四つ

(a)  

27.

五つ

(a)  

28.

六つ

(a)  

29.

七つ

(a)  

30.

八つ

(a)  

31.

九つ

(a)  

32.

十つ

(a)  

33.

cửa hàng, cửa tiệm

(a)  

34.

tiệm ~

(a)  

35.

cửa hàng bách hóa,

trung tâm thương mại

(a)  

36.

cửa hàng tiện lợi

(a)  

37.

bán

(a)  

38.

quầy bán hàng

(a)  

39.

góc, khu

(a)  

40.

kệ (hàng)

(a)  

41.

phô-tô, in sao

(a)  

42.



(a)  

43.

tập giới thiệu, catalogue

(a)  

44.

tạp chí

(a)  

45.

báo

(a)  

46.

muốn có

(a)  

47.

có thể (V)

(a)  

48.

là ~ (kính ngữ)

(a)  

49.

Tìm ~ ạ ? (kính ngữ)

(a)  

50.

cho xem

(a)  

51.

Tôi đã hiểu rồi ạ(khiêm nhường ngữ)

(a)  

52.

Vui lòng chờ cho một chút(Khiêm nhường ngữ)

(a)  

53.

cách -

(a)  

54.

Quý khách rút (tiền) ạ?

(a)  

55.

tiền mặt

(a)  

56.

ATM

(a)  

57.

rút (tiền)

(a)  

58.

first / trước tiên

(a)  

59.

thẻ ngân hàng

(a)  

60.

tiếp theo

(a)  

61.

số mật khẩu, bảo mật

(a)  

62.

bấm, nhấn

(a)  

63.

sau đó

(a)  

64.

số tiền (khoảng tiền)

(a)  

65.

xác nhận, kiểm tra(V)

(a)  

66.

nút

(a)  

67.

xuất hiện, ra

(a)  

68.

đổi

(a)  

69.

bưu điện

(a)  

70.

thùng thư

(a)  

71.

lá thư

(a)  

72.

thiệp, bưu thiếp

(a)  

73.

thiệp chúc năm mới

(a)  

74.

gửi (thư)

(a)  

75.

e-mail

(a)  

76.

tem

(a)  

77.

sưu tầm

(a)  

78.

bì thư

(a)  

79.

nước ngoài

(a)  

80.

đường hàng không

(a)  

81.

đường biển.

(a)  

82.

hành lý, kiện hàng, gói

đồ

(a)  

83.

nặng

(a)  

84.

nhẹ

(a)  

85.

tặng, cho

(a)  

86.

nhận

(a)  

87.

(được) cho, tặng

(a)  

88.

quà tặng



(a)  

89.

vật, đồ

(a)  

90.

tiệc

(a)  

91.

bắt đầu

(a)  

92.

ai (kính ngữ)

(a)  

93.

người đó (kính ngữ)

(a)  

94.

Giáng sinh

(a)  

95.

chào đời, được sinh ra

(a)  

96.

Xin chúc mừng

(a)  

97.

oh/ôi

(a)  

98.

bao nhiêu (mấy) tuổi

(a)  

99.

bao nhiêu (mấy) tuổi

(kính ngữ)

(a)  

100.

一歳

(a)  

101.

八歳

(a)  

102.

十歳

(a)  

103.

二十歳

(a)  

104.

ngày mấy

(a)  

105.

一日 (ngày 1)

(a)  

106.

二日

(a)  

107.

三日

(a)  

108.

四日

(a)  

109.

五日

(a)  

110.

六日

(a)  

111.

七日

(a)  

112.

八日

(a)  

113.

九日

(a)  

114.

十日

(a)  

115.

十四日

(a)  

116.

十七日

(a)  

117.

十九日

(a)  

118.

二十日

(a)