Worksheets第8課の言葉
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
にぎやか
a)
vắng lặng
b)
buồn
c)
náo nhiệt
d)
nhiệt tình
2.
ký túc xá
a)
りょう
b)
りょかん
c)
こう
d)
こうえん
3.
おもしろい
a)
nhàm chán
b)
thú vị, hay
c)
xấu
d)
tốt
4.
đồ ăn
a)
くだもの
b)
たてもの
c)
たべもの
d)
ほんじん
5.
あたらしい
a)
cũ
b)
nóng
c)
lạnh
d)
mới
6.
a)
やま
b)
さくら
c)
いなか
d)
くるま
7.
あおい
a)
xanh da trời
b)
trắng
c)
đen
d)
đỏ
8.
thấp
a)
たかい
b)
すてき
c)
わるい
d)
ひくい
9.
べんり
a)
rảnh rỗi
b)
đẹp trai
c)
hay
d)
tiện lợi
10.
tốt bụng
a)
じんせつ
b)
しんせつ
c)
げんき
d)
けんぎ
11.
a)
ひま
b)
ハンサム
c)
いそがしい
d)
おいしい
12.
せいかつ
a)
cuộc sống, sinh hoạt
b)
học tập
c)
vui chơi
d)
làm việc
13.
......... をします
a)
まち
b)
しごと
c)
ところ
d)
くろい
14.
Nóng
a)
あつい
b)
さむい
c)
つめたい
d)
ざむい
15.
やさしい
a)
khó
b)
vui
c)
dễ
d)
buồn
100 %
