Font size
WorksheetsUnit 12 - 600 essential TOEIC words
Total questions: 12
Worksheet time: 4mins
"năng lực, khả năng" là từ gì?
possibility
opportunity
ability
eligibility
"người nộp đơn xin việc" là từ gì?
apply
application
applicant
applier
"background" có nghĩa là?
nền tảng kiến thức, kinh nghiệm, học vấn
sân sau
cơ sở hạ tầng
cơ hội
"be ready for" có nghĩa là?
sẵn sàng
thất bại
có khả năng
xử lý, giải quyết
"yêu cầu, mời tới" là gì?
call out
call in
call off
call on
tính từ của "confidence" là gì?
(a)
"constantly" có nghĩa là?
(một cách) yếu ớt
(một cách) nhanh chóng
(một cách) luôn luôn, liên tục
(một cách) từ từ, dần dần
loại từ của "expert" là?
danh từ
động từ
tính từ
trạng từ
"đi sau, kế tiếp" là?
follow in
follow out
follow down
follow up
Chỗ còn thiếu trong câu "Don't ___ to tell me your problems" là?
hesitant
hesitated
hesitation
hesitate
"present" có nghĩa là?
(n): quà tặng
(v): trình bày, giới thiệu
(adj): có mặt, hiện diện
Tất cả các đáp án trên
"weak" là gì?
tuần
mạnh mẽ
yếu ớt, kém
kiên định
