wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 12 - 600 essential TOEIC words

Total questions: 12

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

"năng lực, khả năng" là từ gì?

a)

possibility

b)

opportunity

c)

ability

d)

eligibility

2.

"người nộp đơn xin việc" là từ gì?

a)

apply

b)

application

c)

applicant

d)

applier

3.

"background" có nghĩa là?

a)

nền tảng kiến thức, kinh nghiệm, học vấn

b)

sân sau

c)

cơ sở hạ tầng

d)

cơ hội

4.

"be ready for" có nghĩa là?

a)

sẵn sàng

b)

thất bại

c)

có khả năng

d)

xử lý, giải quyết

5.

"yêu cầu, mời tới" là gì?

a)

call out

b)

call in

c)

call off

d)

call on

6.

tính từ của "confidence" là gì?

(a)  

7.

"constantly" có nghĩa là?

a)

(một cách) yếu ớt

b)

(một cách) nhanh chóng

c)

(một cách) luôn luôn, liên tục

d)

(một cách) từ từ, dần dần

8.

loại từ của "expert" là?

a)

danh từ

b)

động từ

c)

tính từ

d)

trạng từ

9.

"đi sau, kế tiếp" là?

a)

follow in

b)

follow out

c)

follow down

d)

follow up

10.

Chỗ còn thiếu trong câu "Don't ___ to tell me your problems" là?

a)

hesitant

b)

hesitated

c)

hesitation

d)

hesitate

11.

"present" có nghĩa là?

a)

(n): quà tặng

b)

(v): trình bày, giới thiệu

c)

(adj): có mặt, hiện diện

d)

Tất cả các đáp án trên

12.

"weak" là gì?

a)

tuần

b)

mạnh mẽ

c)

yếu ớt, kém

d)

kiên định