NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsPersonality
Total questions: 11
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Considerate
a)
Mít ướt
b)
Lạnh lùng, thờ ơ
c)
Ân cần, biết quan tâm
d)
Đáng yêu
2.
trustworthy
a)
Đáng tin cậy
b)
Dối trá
c)
Tốt bụng
d)
Hài hước
3.
Arrogant
a)
Năng động
b)
Tự tin
c)
Kiêu ngạo
d)
Mạnh mẽ
4.
Optimistic
a)
Lạc quan
b)
Bi quan
c)
Trầm tính
d)
Đáng tin cậy
5.
Aggressive
a)
Hiền lành
b)
Hài hước, vui nhộn
c)
Hung hăng, hung dữ
d)
Mạnh mẽ
6.
Humble
a)
Lạc quan
b)
Tự cao tự đại
c)
Nhanh nhẹn
d)
Khiêm tốn, khiêm nhường
7.
Irresponsible
a)
Từ tốn, nhẹ nhàng
b)
Vô trách nhiệm
c)
Có trách nhiệm
d)
Đáng ghét
8.
Calm
a)
Năng nổ
b)
Điềm tĩnh
c)
Tốt bụng
d)
Ấm áp
9.
She is beautiful
(Tìm từ đồng nghĩa)
a)
Handsome
b)
Lanky
c)
Stunning
d)
Chubby
10.
They are...
a)
Thin
b)
Overweight
c)
Underweight
d)
Plump
11.
He is...
a)
beautiful
b)
dapper
c)
gorgeous
d)
stunning
Reset
