wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lesson 2 revision

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của từ "Sweet shop"

a)

cửa hàng bánh kẹo

b)

cửa hàng bánh mì

c)

hiệu sách

d)

hiệu thuốc

2.

Nghĩa của từ "bakery"

a)

hiệu thuốc

b)

siêu thị

c)

chợ

d)

cửa hàng bánh mì

3.

"Mua" trong tiếng Anh là từ nào?

a)

sell

b)

buy

c)

dance

d)

sing

4.

Nghĩa của từ "medicine"

a)

bánh mì

b)

nhân viên văn phòng

c)

chợ

d)

thuốc

5.

.......go to the bookshop!

Good idea!!!

a)

Lets

b)

Let

c)

Let's

d)

Leted

6.

Nghĩa của từ "Why"

a)

Cái gì

b)

Tại sao

c)

Ở đâu

d)

Khi nào

7.

"Bởi vì" trong tiếng Anh là từ nào?

a)

Because

b)

So

c)

Though

d)

Despite

8.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

"Tại sao bạn muốn đến hiệu thuốc?"

a)

What do you do on Friday?

b)

Why do you want to go to the supermarket?

c)

Why do you sleep?

d)

Why do you want to go to the pharmacy?

9.

"How much" có nghĩa là gì?

a)

Bao xa

b)

Bao lâu

c)

Giá bao nhiêu

d)

Dài bao nhiêu

10.

Nghĩa của từ "jacket"

a)

chân váy

b)

áo khoác

c)

áo phông

d)

áo sơ mi

11.

Nghĩa của từ "trousers"

a)

quần đùi

b)

quấn tây

c)

áo sơ mi

d)

quần bò

12.

Nghĩa của từ "Jeans"

a)

quần tầy

b)

quần vải

c)

quần bò

d)

quần lửng

13.

Nghĩa của từ "T-shirt"

a)

áo phông

b)

áo dài tay

c)

áo sơ mi

d)

áo ngủ

14.

Nghĩa của từ "Scarf"

a)

áo khoác

b)

chân váy

c)

quần tây

d)

khăn quàng cổ

15.

How much ........ the trousers?

a)

am

b)

is

c)

are

d)

do

16.

"Điện thoại thông minh" trong tiếng Anh là gì?

a)

Mobile phone

b)

Telephone

c)

Phone number

d)

Smart phone

17.

Từ "gift" giống nghĩa với từ nào?

a)

Present

b)

Call

c)

Sing

d)

Scarf

18.

"Go for a walk" có nghĩa là gì

a)

Đi bộ/dạo

b)

Đi dã ngoại

19.

"Go skating" có nghĩa là gì?

a)

Đi trượt tuyết/trượt patin

b)

Đi dạo

c)

Đi dã ngoại

20.

"Crocodile" có nghĩa là....

a)

con voi

b)

con cá sấu

c)

con cá mập

d)

con gấu

21.

"Con ngựa vằn" trong tiếng Anh là

a)

elephant

b)

tiger

c)

animal

d)

zebra

22.

Nghĩa của từ "funny"

a)

buồn bã

b)

vui nhộn

c)

chán nản

d)

mệt mỏi

23.

Nghĩa của từ "Tiger"

a)

Con hổ

b)

Con gấu

24.

Nghĩa của từ "thick"

a)

mỏng

b)

dày

c)

mập

d)

gầy

25.

What animal is this?

a)

elephant

b)

monkey

c)

crocodile

d)

bear