NEW
Font size
WorksheetsLuyện tập 1. Ngân
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
你好吗? nghĩa là gì
Bạn bao nhiêu tuổi
Xin chào
Ngựa trắng
Bạn có khỏe không?
Phiên âm của từ "你" là
nī
ní
nǐ
nì
Phiên âm của từ "好" là
hāo
háo
hǎo
hào
Phiên âm của từ "你好" là
nǐhǎo
níhǎo
nǐháo
níháo
Phiên âm của từ "马" là
mā
má
mǎ
mà
Phiên âm của từ "白" là
bāi
bái
bǎi
bài
Chọn nghĩa đúng cho từ “ 女 “
Bạn
Tôi
Nữ
Chọn nghĩa đúng cho từ " 你 "
Bạn
Tôi
Nữ
Chọn nghĩa đúng cho từ “ 我 “
Bạn
Tôi
Nữ
Chọn nghĩa đúng cho từ “ 不 “
Không
Trắng
Đen
Chọn nghĩa đúng cho từ “ 白 “
Không
Trắng
Đen
Chọn chữ Hán đúng cho từ " mǎ "
马
吗
你
Chọn chữ Hán đúng cho từ " wǒ "
不
我
白
Chọn chữ Hán đúng cho từ " bái "
不
白
好
Chọn chữ Hán đúng cho từ " hǎo "
你
我
好
Chọn chữ Hán đúng cho từ " nǐ "
你
白
我
不白
Không đen
Không khỏe
Không trắng
不好
Không khỏe, không tốt
Không trắng
Tôi không
zh ch sh
Nhóm âm đầu lưỡi sau
Nhóm âm đầu lưỡi trước
Nhóm âm hai môi
Nhóm âm cuộn lưỡi
t d n l
Nhóm âm cuống lưỡi
Nhóm âm chân răng dưới
Nhóm âm đầu lưỡi
Nhóm âm hai môi
Đây là con gì?
猫
鱼
狗
马
Phiên âm nào đúng cho chữ sau
yī
yí
yǐ
yì
Phiên âm nào đúng cho chữ sau
wū
wú
wǔ
wù
Phiên âm nào đúng cho chữ sau
bā
bá
bǎ
bà
Phiên âm nào đúng cho chữ sau
dā
dá
dǎ
dà
Phiên âm nào đúng cho chữ sau
nǖ
nǘ
nǚ
nǜ
Phiên âm nào đúng cho chữ sau
bāi
bái
bǎi
bài
Phiên âm nào đúng cho chữ sau
mā
má
mǎ
ma
Phiên âm nào đúng cho chữ sau
nī
ní
nǐ
nì
Phiên âm nào đúng cho chữ sau
hao
háo
hǎo
hào
