wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Luyện tập 1. Ngân

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

你好吗? nghĩa là gì

a)

Bạn bao nhiêu tuổi

b)

Xin chào

c)

Ngựa trắng

d)

Bạn có khỏe không?

2.

Phiên âm của từ "你" là

a)

b)

c)

d)

3.

Phiên âm của từ "好" là

a)

hāo

b)

háo

c)

hǎo

d)

hào

4.

Phiên âm của từ "你好" là

a)

nǐhǎo

b)

níhǎo

c)

nǐháo

d)

níháo

5.

Phiên âm của từ "马" là

a)

b)

c)

d)

6.

Phiên âm của từ "白" là

a)

bāi

b)

bái

c)

bǎi

d)

bài

7.

Chọn nghĩa đúng cho từ “ 女 “

a)

Bạn

b)

Tôi

c)

Nữ

8.

Chọn nghĩa đúng cho từ " 你 "

a)

Bạn

b)

Tôi

c)

Nữ

9.

Chọn nghĩa đúng cho từ “ 我 “

a)

Bạn

b)

Tôi

c)

Nữ

10.

Chọn nghĩa đúng cho từ “ 不 “

a)

Không

b)

Trắng

c)

Đen

11.

Chọn nghĩa đúng cho từ “ 白 “

a)

Không

b)

Trắng

c)

Đen

12.

Chọn chữ Hán đúng cho từ " mǎ "

a)

b)

c)

13.

Chọn chữ Hán đúng cho từ " wǒ "

a)

b)

c)

14.

Chọn chữ Hán đúng cho từ " bái "

a)

b)

c)

15.

Chọn chữ Hán đúng cho từ " hǎo "

a)

b)

c)

16.

Chọn chữ Hán đúng cho từ " nǐ "

a)

b)

c)

17.

不白

a)

Không đen

b)

Không khỏe

c)

Không trắng

18.

不好

a)

Không khỏe, không tốt

b)

Không trắng

c)

Tôi không

19.

zh ch sh

a)

Nhóm âm đầu lưỡi sau

b)

Nhóm âm đầu lưỡi trước

c)

Nhóm âm hai môi

d)

Nhóm âm cuộn lưỡi

20.

t d n l

a)

Nhóm âm cuống lưỡi

b)

Nhóm âm chân răng dưới

c)

Nhóm âm đầu lưỡi

d)

Nhóm âm hai môi

21.

Đây là con gì?

a)

b)

c)

d)

22.

Phiên âm nào đúng cho chữ sau

a)

b)

c)

d)

23.

Phiên âm nào đúng cho chữ sau

a)

b)

c)

d)

24.

Phiên âm nào đúng cho chữ sau

a)

b)

c)

d)

25.

Phiên âm nào đúng cho chữ sau

a)

b)

c)

d)

26.

Phiên âm nào đúng cho chữ sau

a)

b)

c)

d)

27.

Phiên âm nào đúng cho chữ sau

a)

bāi

b)

bái

c)

bǎi

d)

bài

28.

Phiên âm nào đúng cho chữ sau

a)

b)

c)

d)

ma

29.

Phiên âm nào đúng cho chữ sau

a)

b)

c)

d)

30.

Phiên âm nào đúng cho chữ sau

a)

hao

b)

háo

c)

hǎo

d)

hào