Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hoạt động của chân 1

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Shade

a)

bóng râm

b)

con đường

c)

xe gắn máy

d)

hành lý

2.

 Path

a)

bóng râm

b)

con đường

c)

xe gắn máy

d)

hành lý

3.

Motorcycle

a)

bóng râm

b)

con đường

c)

xe gắn máy

d)

hành lý

4.

Luggage

a)

bóng râm

b)

con đường

c)

xe gắn máy

d)

hành lý

5.

Lobby

a)

hành lang, sảnh

b)

phía đối diện

c)

ghế bập bênh

d)

cầu thang

6.

Opposite

a)

hành lang, sảnh

b)

phía đối diện

c)

ghế bập bênh

d)

cầu thang

7.

Rocking chair

a)

hành lang, sảnh

b)

phía đối diện

c)

ghế bập bênh

d)

cầu thang

8.

Stairs

a)

hành lang, sảnh

b)

phía đối diện

c)

ghế bập bênh

d)

cầu thang

9.

be sitting around the fountain

a)

ngồi xung quanh đài phun nước

b)

đứng sau quầy hàng

c)

bước lên cầu thang

d)

đi dạo dọc bờ sông

10.

be standing behind the counter

a)

ngồi xung quanh đài phun nước

b)

đứng sau quầy hàng

c)

bước lên cầu thang

d)

đi dạo dọc bờ sông

11.

be walking up a stairway

a)

ngồi xung quanh đài phun nước

b)

đứng sau quầy hàng

c)

bước lên cầu thang

d)

đi dạo dọc bờ sông

12.

be strolling along the water's edge

a)

ngồi xung quanh đài phun nước

b)

đứng sau quầy hàng

c)

bước lên cầu thang

d)

đi dạo dọc bờ sông

13.

be crossing a street

a)

băng qua đường

b)

đợi ở cạnh đường ray

c)

tựa vào lan can

d)

đạp xe đạp bên bờ sông

14.

be waiting by the train tracks

a)

băng qua đường

b)

đợi ở cạnh đường ray

c)

tựa vào lan can

d)

đạp xe đạp bên bờ sông

15.

be leaning on the railing

a)

băng qua đường

b)

đợi ở cạnh đường ray

c)

tựa vào lan can

d)

đạp xe đạp bên bờ sông

16.

be riding a bicycle by the water

a)

băng qua đường

b)

đợi ở cạnh đường ray

c)

tựa vào lan can

d)

đạp xe đạp bên bờ sông

17.

be boarding a bus

a)

lên xe buýt

b)

bước vào xe

c)

đi ra ngoài cửa

d)

xuống máy bay

18.

be getting into the vehicle

a)

lên xe buýt

b)

bước vào xe

c)

đi ra ngoài cửa

d)

xuống máy bay

19.

be exiting through a door

a)

lên xe buýt

b)

bước vào xe

c)

đi ra ngoài cửa

d)

xuống máy bay

20.

be disembarking from the aircraft

a)

lên xe buýt

b)

bước vào xe

c)

đi ra ngoài cửa

d)

xuống máy bay