wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng 9 14/06

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

đa số

(a)  

2.

đơn giản hoá

(a)  

3.

biểu tượng

(a)  

4.

lễ

(a)  

5.

cao nguyên

(a)  

6.

đường dây trợ giúp

(a)  

7.

buổi triển lãm

(a)  

8.

đa dạng

(a)  

9.

khẩu hiệu

(a)  

10.

tam giác

(a)  

11.

đường chui

(a)  

12.

quản trị viên

(a)  

13.

cho là

(a)  

14.

sự giải thích

(a)  

15.

người hưởng dẫn

(a)  

16.

Ván trượt tuyết

(a)  

17.

cơ hội

(a)  

18.

bữa tối nhẹ

(a)  

19.

chứa

(a)  

20.

phần trăm

(a)