wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 6. Learning and doing

Total questions: 58

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Achieve (v) /əˈtʃiːv/

a)

đạt được, giành được

b)

tập trung

c)

trải nghiệm

d)

thất bại

2.

brain (n)

a)

não, óc; trí tuệ

b)

đầu

c)

tâm trí

3.

clever (adj) /ˈklev.ɚ/

a)

lanh lợi, thông minh; tài giỏi, khôn khéo

b)

thất bại

c)

tập trung

d)

do dự

4.

concentrate (v) /ˈkɒn.sən.treɪt/

a)

thất bại

b)

tập trung

c)

quan tâm

5.

consider (v) /kənˈsɪd.ɚ/

a)

xem xét, suy tính,cân nhắc cái, việc gì

b)

tập trung

c)

coi ai/cái gì như là...

d)

đạt được

6.

course (n) /kɔːrs/

a)

bằng cấp

b)

não

c)

huấn luyện viên

d)

khoá; đợt; lớp học

7.

degree (n) /dɪˈɡriː/

a)

bằng cấp

b)

chứng chỉ

c)

chứng nhận

d)

trình độ chuyên môn

8.

experience (v,n) /ɪkˈspɪə.ri.əns/

a)

bằng cấp

b)

kinh nghiệm, sự từng trải

c)

từng trải, trải nghiệm

d)

khóa học

9.

expert (n, adj) ['ekspə:t]

a)

(n)chuyên gia, người có chuyên môn

b)

(n)sự mong đợi

c)

(a) thuộc lĩnh vực

d)

(a) thành thạo, có chuyên môn

10.

fail (v) [feil]

a)

thất bại

b)

thành công

c)

sự thất bại

d)

người thất bại.

11.

đoán (v,n)

(a)  

12.

guess (v,n)

a)

vị khách

b)

đoán, sự phỏng đoán

13.

hesitate (v) /ˈhez.ɪ.teɪt/

a)

do dự, lưỡng lự, ấp úng

b)

đạt được

c)

xem xét

d)

phỏng đoán

14.

instruction (n) [in'strʌk∫n]

a)

huấn luyện

b)

sự dạy dỗ, chỉ dẫn; kiến thức truyền tải

c)

huấn luyện viên

d)

cơ sở vật chất

15.

make progress (v phr)

a)

tiến bộ

b)

thụt lùi

c)

tạo quá trình

16.

make...: (v phr) chắc chắn

(a)  

17.

make...: (v phr) tiến bộ

(a)  

18.

mark (v, n)

a)

(n) điểm số; tiêu chuẩn

b)

(n)khẩu trang

c)

(v) chấm điểm; đánh dấu; chú ý

d)

(v)đạt điểm

19.

mental (adj)

a)

(thuộc) tâm thần, (thuộc) tinh thần

b)

não

c)

thông minh

d)

thành thạo

20.

pass (v)

a)

thành công

b)

thất bại

c)

đi qua, vượt qua, thi đỗ

21.

khả năng/trình độ chuyên môn, tiêu chuẩn chuyên môn; văn bằng, học vị, chứng chỉ (vd: a doctor's ...)

(a)  

22.

(v) nhắc nhở /rɪˈmaɪnd/

(a)  

23.

bản báo cáo, biên bản, bản tin

(a)  

24.

(v) khuyên bảo

(a)  

25.

(n)sự tìm kiếm; sự khám xét; sự lục soát;

(v) tìm kiếm, khám xét, lục soát

(a)  

26.

(n) kĩ năng

(a)  

27.

smart (adj)

(a)  

28.

(n) môn học; chủ đề, đề tài; đối tượng (thí nghiệm)

(a)  

29.

... an exam (v phr) làm bài kiểm tra

(a)  

30.

talented (adj)

(a)  

31.

(n) thời hạn, kỳ hạn; nhiệm kỳ; học kỳ; khoá học

(a)  

32.

(v) muốn biết, tự hỏi; ngạc nhiên, thấy lạ lùng

(a)  

33.

draw a line through sth written (gạch bỏ)

(a)  

34.

try to find in4 in a book,.. (tìm kiếm, tra cứu)

(a)  

35.

tell sb important in4 (vạch ra, chỉ ra, tiết lộ)

(a)  

36.

say sth out loud which u r reading (đọc to)

(a)  

37.

tear into pieces (xé ra nhiều mảnh)

(a)  

38.

remove with a rubber (xóa bỏ)

(a)  

39.

turn sth so the other side is towards u (lật sang mặt khác)

(a)  

40.

write in4 on a piece of paper (viết xuống giấy)

(a)  

41.

...heart (thuộc lòng, nhập tậm)

(a)  

42.

for... ( ví dụ, chẳng hạn)

(a)  

43.

... conclusion (cuối cùng, kết thúc)

(a)  

44.

...fact

(a)  

45.

in... (of) ủng hộ, ưu tiên

(a)  

46.

in... (nói chung)

(a)  

47.

capable...(có khả năng, có thể)

a)

of

b)

in

c)

about

d)

off

48.

talented... (giỏi về)

a)

on

b)

at

c)

in

d)

of

49.

cheat

(a)  

50.

confuse sth...

(a)  

51.

continue...

(a)  

52.

cope

(a)  

53.

help sb...

(a)  

54.

know

(a)  

55.

learn

(a)  

56.

succeed

(a)  

57.

an opinion...

(a)  

58.

a question

(a)