Worksheets재미있는 11과 어휘
Total questions: 16
Worksheet time: 8mins
속이 안 좋다
Bụng không được tốt
Lòng không được tốt
Tim không được tốt
Mắt không được tốt
멀미를 하다
Say xe
Say mê
Say xưa
Say anh
잠을 잘 못 하다
Không ngủ được
Không ăn được
Không đến được
Không cười được
기분이 없다
Không có lựa chọn
Không có tâm trạng
Không có tiền
Không có bạc
몸살이 나다
Phát tài
Phát khùng
Phát sốt
Phát người yêu
입맛이 없다
Không có gia vị
Không có tiền làm sao có kem
Không có khẩu vị
Không có người yêu
소화가 안 되다
Không tiêu hủy được
Không tiêu hóa được
Không tiêu tiền được
Không tiêu tan được
치과
Nha khoa
Thợ sửa răng
Kĩ sư răng
Kĩ sư mắt kính
이빈인후과
Khoa răng hàm mặt
Khoa ngoại ngữ
Khoa tai mũi họng
Khoa y
정형외과
Khoa sang chấn tâm lý
Khoa chấn thương chỉnh hình
Khoa mắt
Khoa chăm sóc sắc đẹp
해열제
Thuốc tiên
Thuốc hạ nhiệt
Thuốc hạ đường huyết
Thuốc đau đầu
어지럽다
đau đầu
Chóng mặt
buồn nôn
suy dinh dưỡng
멀미약
먹다
넣다
붙이다
바르다
안약
먹다
넣다
붙이다
바르다
파스
먹다
넣다
붙이다
바르다
연고
먹다
넣다
붙이다
바르다
