Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

재미있는 11과 어휘

Total questions: 16

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

속이 안 좋다

a)

Bụng không được tốt

b)

Lòng không được tốt

c)

Tim không được tốt

d)

Mắt không được tốt

2.

멀미를 하다

a)

Say xe

b)

Say mê

c)

Say xưa

d)

Say anh

3.

잠을 잘 못 하다

a)

Không ngủ được

b)

Không ăn được

c)

Không đến được

d)

Không cười được

4.

기분이 없다

a)

Không có lựa chọn

b)

Không có tâm trạng

c)

Không có tiền

d)

Không có bạc

5.

몸살이 나다

a)

Phát tài

b)

Phát khùng

c)

Phát sốt

d)

Phát người yêu

6.

입맛이 없다

a)

Không có gia vị

b)

Không có tiền làm sao có kem

c)

Không có khẩu vị

d)

Không có người yêu

7.

소화가 안 되다

a)

Không tiêu hủy được

b)

Không tiêu hóa được

c)

Không tiêu tiền được

d)

Không tiêu tan được

8.

치과

a)

Nha khoa

b)

Thợ sửa răng

c)

Kĩ sư răng

d)

Kĩ sư mắt kính

9.

이빈인후과

a)

Khoa răng hàm mặt

b)

Khoa ngoại ngữ

c)

Khoa tai mũi họng

d)

Khoa y

10.

정형외과

a)

Khoa sang chấn tâm lý

b)

Khoa chấn thương chỉnh hình

c)

Khoa mắt

d)

Khoa chăm sóc sắc đẹp

11.

해열제

a)

Thuốc tiên

b)

Thuốc hạ nhiệt

c)

Thuốc hạ đường huyết

d)

Thuốc đau đầu

12.

어지럽다

a)

đau đầu

b)

Chóng mặt

c)

buồn nôn

d)

suy dinh dưỡng

13.

멀미약

a)

먹다

b)

넣다

c)

붙이다

d)

바르다

14.

안약

a)

먹다

b)

넣다

c)

붙이다

d)

바르다

15.

파스

a)

먹다

b)

넣다

c)

붙이다

d)

바르다

16.

연고

a)

먹다

b)

넣다

c)

붙이다

d)

바르다