WorksheetsBasic 10 - /ð/, /θ/
Total questions: 8
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại:
a)
A. Breathe
b)
B. The
c)
C. Clothing
d)
D. Mouth
2.
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại:
a)
A. Thief
b)
B. Together
c)
C. Weather
d)
D. Father
3.
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại:
a)
A. Think
b)
B. Health
c)
C. Wealthy
d)
D. Than
4.
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại:
a)
A. Something
b)
B. These
c)
C. Leather
d)
D. Breathe
5.
THIEF
a)
/ð/
b)
/θ/
6.
TEETH
a)
/θ/
b)
/ð/
7.
the Netherlands
a)
/ð/
b)
/θ/
8.
WEATHER
a)
/θ/
b)
/ð/
100 %
