Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKiểm tra Danh từ
Total questions: 20
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
cho phép vào, vé vào cửa (n)
(a)
2.
Imposition (n)
a)
Áp dụng
b)
Áp đặt
c)
Áp lực
d)
Áp suất
3.
phát sóng (v)
(a)
4.
sự lắp đặt (n)
(a)
5.
Assistance (n)
(a)
6.
nhân chứng, người kiểm chứng (n)
a)
spectator
b)
witness
c)
viewer
d)
audience
7.
sự kết luận (n)
(a)
8.
Lời nhắc nhở (n)
(a)
9.
trưng bày, màn hình (v,n)
(a)
10.
đo lường (v,n)
(a)
11.
vẻ bề ngoài
a)
Appearance
b)
Appear
c)
Apprentice
d)
Appearant
12.
Arrangement (n)
(a)
13.
điêu khắc, bức tượng
(a)
14.
thư tín (n)
(a)
15.
Situation (n)
(a)
16.
Decoration (n)
(a)
17.
Triệu chứng (n)
(a)
18.
Convention (n)
a)
hội nghị
b)
hội thảo
c)
hội trường
d)
sự kiện
19.
công nhận (n)
(a)
20.
Tendency (n)
(a)
Reset
