WorksheetsTOEIC 122 | 09-05
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Các cụm từ mang nghĩa "hội thảo"?
sponsor
seminar
clinic
workshop
What does the word "Temporary" mean?
điều chỉnh
bổ sung
tạm thời
sắp tới
How do you say "nỗ lực" in English?
lease
initial
attempt
What does "shortage" mean?
sự thiếu hụt
sự đầy đủ
sự gia hạn
sự bắt đầu
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: On short ____ = rất nhanh, không có thời gian làm gì đó
resume
require
track
notice
Nghĩa của từ "Reimbursement" là
sự đề xuất
sự bồi thường
sự sửa đổi
bản tóm tắt
Từ nào dưới đây có nghĩa là "bảo trì"
remainder
inquiry
maintenance
proximity
What the phrase "Close to retirement" means
thành phần hữu cơ
trình độ nâng cao
có giấy phép và đảm bảo
sắp sửa về hưu
Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ "Chef"
cooker
ingredient
cook
seasoning
Which answer below has the same meaning with "quick"
memorable
unique
rapid
steady
Từ nào dưới đây có nghĩa là "gỡ rối"
inflate
cover
untangle
regard
Tìm các từ đồng nghĩ với "miễn phí"
complimentary
vacancy
free of charge
implement
Từ nào dưới đây có nghĩa là "vật dụng trong gia đình"
crane
route
utility
tenant
Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ "error"
conservatory
due
courtesy
defect
Các từ có nghĩa là "tháo rời"
revise
take apart
disassemble
withdraw
