Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

động từ

Total questions: 42

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

thức dậy

(a)  

2.

thức

(a)  

3.

làm việc

(a)  

4.

học

(a)  

5.

nghỉ ngoi

(a)  

6.

làm xong, kêt thuc

(a)  

7.

mỗi ngày

(a)  

8.

mỗi sáng

(a)  

9.

mỗi tối

(a)  

10.

sáng nay

(a)  

11.

tối nay

(a)  

12.

hôm nay

(a)  

13.

hôm qua

(a)  

14.

ngày mai

(a)  

15.

ngày mốt

(a)  

16.

thứ 2

(a)  

17.

thứ3

(a)  

18.

thứ 4

(a)  

19.

thứ 5

(a)  

20.

thứ6

(a)  

21.

thứ 7

(a)  

22.

chủ nhật

(a)  

23.

1 tuổi

(a)  

24.

3 tuổi

(a)  

25.

4 tuổi

(a)  

26.

5 tuổi

(a)  

27.

6 tuôi

(a)  

28.

7 tuôi

(a)  

29.

8 tuổi

(a)  

30.

9 tuổi

(a)  

31.

10 tuổi

(a)  

32.

0

(a)  

33.

1

(a)  

34.

2

(a)  

35.

3

(a)  

36.

4

(a)  

37.

5

(a)  

38.

6

(a)  

39.

7

(a)  

40.

8

(a)  

41.

9

(a)  

42.

10

(a)