wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Boya bài 23

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

我的裤子_____了,再买一条吧!

a)

便宜

b)

c)

d)

2.

我学了两年汉语了。

a)

V

b)

X

3.

Đặt câu hỏi cho từ gạch chân:

我跳了三个小时舞了。

(a)  

4.

倒霉

a)

may mắn

b)

Xui xẻo

c)

lo lắng

d)

Đơn giản

5.

"dịch sang tiếng Hàn"

a)

翻译成越南语

b)

翻译成汉语

c)

翻译成韩语

d)

翻译成日语

6.

may mắn

a)

轮胎

b)

着急

c)

倒霉

d)

幸运

7.

Từ nào dưới đây không cùng trường nghĩa với các từ còn lại?

a)

高中

b)

幼儿园

c)

高大

d)

初中

8.

"Hôm nay tôi có lớp nghe viết."

a)

今天我有听力课

b)

今天我有听写课

c)

今天我有写作课

d)

明天我有听写课

9.

Hoàn thành hội thoại:

A: 你觉得汉语怎么样?

B: ———————————

a)

语法有点儿难

b)

我的轮胎破了

c)

明天考试了

d)

考题很简单

10.

这是什么?

a)

着急

b)

轮胎

c)

桌子

d)

汽车