wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第九课的复习

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

thời tiết

a)

天气

b)

天气预报

c)

d)

衣柜

2.

闪电

a)

chớp

b)

sấm

c)

bão

d)

gió

3.

cái ly

a)

辈子

b)

被子

c)

杯子

d)

贝子

4.

màu sắc

a)

彩虹

b)

红色

c)

颜色

d)

蓝色

5.

胖瘦

a)

mập gầy

b)

mập béo

c)

mũm mĩm

d)

gầy

6.

quần áo

a)

衣服

b)

一幅

c)

衬衫

d)

裤子

7.

浅颜色

a)

màu đậm

b)

màu đỏ

c)

màu nhạt

d)

màu

8.

lượng từ của quần áo

a)

b)

c)

d)

9.

bạn ăn gì thì tôi ăn đó

a)

你吃我就吃

b)

你吃什么我就吃什么

c)

你吃什么就我吃什么

d)

什么吃我就吃什么

10.

cầu vồng

a)

彩虹

b)

c)

天虹

d)

红红

11.

tôi đã học tiếng trung được 3 năm rồi

a)

我学了三年汉语了

b)

我学了三年汉语

c)

我学三年汉语

d)

我学习汉语

12.

giá treo quần áo

a)

衣服柜

b)

衣服架

c)

衣服台

d)

衣服

13.

ngày cuối cùng

a)

最后

b)

最后一天

c)

一天最后

d)

最后一次

14.

đáng sợ

a)

可怕

b)

害怕

c)

d)

很害怕

15.

1 chút, 1 lát

a)

一点

b)

一会儿

c)

一会

d)

一些