WorksheetsTừ mới Unit 12 lớp 6
Total questions: 25
Worksheet time: 15mins
Tiếng anh của từ: Đồng ý là gì?
Dangerous
Energy
Human
Agree
Tiếng anh của từ: Bị hỏng, bị vỡ là gì?
Feed
Planet
Broken
Sick people
Tiếng anh của từ: Sự lựa chọn là gì?
Housework
Price
Space robot
Choice
Tiếng anh của từ: Nguy hiểm là gì?
Dangerous
Receive
Take care of
Weight
Tiếng anh của từ: Làm việc nhà là gì?
Do household chores
Do the laundry
Do the dishes
Make the bed
Tiếng anh của từ: Rửa bát là gì?
Housework
Do the dishes
Feeling
Send
Tiếng anh của từ: Giặt quần áo là gì?
Repair
Space robot
Do the laundry
Take care of
Tiếng anh của từ: Năng lượng là gì?
Planet
Energy
Choice
Useful
Tiếng anh của từ: Cho ăn là gì?
Repair
Feed
Weight
Human
Tiếng anh của từ: Cảm xúc là gì?
Feeling
Space station
Do the dishes
Do the laundry
Tiếng anh của từ: Chiều cao là gì?
Price
Take care of
Dangerous
Height
Tiếng anh của từ: Việc nhà là gì?
Human
Agree + with sb
Broken
Housework
Tiếng anh của từ: Con người là gì?
Planet
Do the dishes
Human
Receive
Tiếng anh của từ: Dọn dẹp giường là gì?
Send
Receive
Make the bed
Agree + with sb
Tiếng anh của từ: Hành tinh là gì?
Repair
Human
Planet
Feeling
Tiếng anh của từ: Giá (tiền) là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: Nhận là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: Sửa chữa là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: Gửi là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: Người ốm là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: Robot thám hiểm không gian là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: Trạm vũ trụ là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: Chăm sóc là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: Hữu dụng là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: Cân nặng, trọng lượng là gì?
(a)
