WorksheetsTest katakana
Total questions: 50
Worksheet time: 17mins
サ シ ス セ ソ
SA - SHI - SU - SE - SO
KA - KI - KU - KE - KO
NA - NI - NU - NE - NO
ノート đọc là gì?
NO - TO
MI - MU
NA - NO
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ニュ」
nyu
ju
ni
nu
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ゼ」
ze
za
zu
zo
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ヒャ」
hya
hyo
hyu
bya
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ギャ」
kya
gyo
gyu
gya
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ツ」
shi
so
no
tsu
Hãy chọn cách đọc đúng.
「モ」
mi
mu
mo
ms
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ソ」
so
no
shi
tsu
Hãy chọn cách đọc đúng.
「キャ」
ka
kya
gya
ja
Hãy chọn cách đọc đúng.
「マ」
ma
mi
mu
mo
Hãy chọn cách đọc đúng.
「ジョ」
jo
ju
zo
za
Hãy chọn cách đọc đúng.
「タ」
da
ta
na
sa
Hãy chọn cách đọc đúng.
「サ」
so
se
sa
na
サクラ
せくら
さくら
ちくさ
ちくら
カメラ
かみら
かめら
かめさ
かめち
クラス
たらす
くちす
くらす
たさす
ナイフ
のいれ
のとふ
ないふ
なとふ
ネクタイ
ねくたい
れくたい
ねたくい
れたくい
カレンダー
かれそたあ
かふんだあ
かれんだあ
かれんだう
ハンカチ
はんかち
はそかち
ぱんかさ
はんかぬ
プール
ぶうる
ぷうる
ぽうる
ぼおる
ペット
べっと
ぺえと
ぺっと
ぺつと
スポーツ
すぽうし
くぼうし
くぽうつ
すぽうつ
Phiên Âm Đoạn Này Qua Âm Romaji
ハンサム
Hansamu
Hansome
Hensoma
Hansemu
ツナ(CÁ NGỪ)
Shina
Tsuna
Shichi
Tsuchi
コーチ
Kuuchi
Koochi
Naana
Naachi
タイツ
Taitsu
Keitsu
Taichi
Keitchi
カヌー
kanee
kanoa
kanuu
kane
Nooto
ノート
ソート
ツーと
シート
コーヒー
Kaahii
Koohii
Keeki
Koofuu
タクシー
Takushii
Katushii
Takutsuu
Takishii
ハスキー
Hasukii
Fusukii
Hisukii
Asukii
ケーキ
Kuuki
Keeki
Kuki
Keki
インターネット
Intaanetto
Inteneto
Interuneto
Intanetto
ジュース
Jusu
Jisu
Juusu
Jiisu
タクシー
Takushii
Katushii
Takutsuu
Takishii
ホッチキス
Pochikisu
Pocchikisu
Hocchikisu
Hochikisu
ゲーム
Keema
Keemu
Geema
Geemu
Supuun
スプーン
スプン
スーフン
スフン
Fooku
フォーク
フォク
ヴォーク
ヴォク
ピンク
pikku
pinku
piinnku
pinnku
Chesu
チス
チーズ
チェス
チェース
シャツ
tsuyashi
shayatsu
tsusha
shatsu
ジャケット
shitakuto
jyajutto
jyaketto
jiyakuto
ナルト
naruto
noruto
neruta
narute
RA - RI - RU - RE - RO
ラ リ ル レ ロ
ハ ヒ フ へ ホ
ア イ ウ エ オ
サ シ ス セ ソ
SA - SHI - SU - SE - SO
KA - KI - KU - KE - KO
NA - NI - NU - NE - NO
KA KI KU KE KO
カ キ ク ケ コ
ナ 二 ㇴ ネ ノ
ラ リ ル レ ロ
ネ
me
nu
ne
re
