wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ KIỂM TRA CUỐI KỲ CẤP 1 - GTUD

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

A. PHẦN NGHE - Phần 1: Nghe và chọn đáp án đúng

Câu 1:https://bom.so/3MIdKg

a)

女的

【nǚ de】

b)

男的

【nán de】

c)

他们都去

【Tāmen dōu qù】

d)

没有人去

【Méiyǒu rén qù】

2.

A. PHẦN NGHE - Phần 1: Nghe và chọn đáp án đúng

Câu 2:https://bom.so/cNwXkR

a)

饺子

【jiǎozi】

b)

米饭或包子

【Mǐfàn huò bāozi】

c)

饺子和米饭

【Jiǎozi hé mǐfàn】

d)

饺子和包子

【Jiǎozi hé bāozi】

3.

A. PHẦN NGHE - Phần 1: Nghe và chọn đáp án đúng

Câu 3:https://bom.so/zMs91y

a)

咖啡

【Kāfēi】

b)

【Chá】

c)

茶、咖啡都不喝

【Chá, kāfēi dōu bù hē】

d)

茶、咖啡都喝

【Chá, kāfēi dōu hē】

4.

A. PHẦN NGHE - Phần 1: Nghe và chọn đáp án đúng

Câu 4:https://bom.so/Xeq3r5

a)

一个包子和一碗鸡蛋汤

【Yīgè bāozi hé yī wǎn jīdàn tāng】

b)

一碗米饭和一碗鸡蛋汤

【Yī wǎn mǐfàn hé yī wǎn jīdàn tāng】

c)

三碗米饭和一碗鸡蛋汤

【Sān wǎn mǐfàn hé yī wǎn jīdàn tāng】

d)

三个包子和一碗鸡蛋汤

【Sān gè bāozi hé yī wǎn jīdàn tāng】

5.

A. PHẦN NGHE - Phần 1: Nghe và chọn đáp án đúng

Câu 5:https://bom.so/yepR9v

a)

【Shū】

b)

杂志

【Zázhì】

c)

英语书和汉语杂志

【Yīngyǔ shū hé hànyǔ zázhì】

d)

汉语书和英文杂志

【Hànyǔ shū hé yīngwén zázhì】

6.

A. PHẦN NGHE - Phần 2: Nghe và chọn thanh điệu

Câu 1:https://bom.so/vVAlfW

Nǐ hē niunai ma?

a)

niúnái

b)

niúnǎi

c)

niùnái

7.

A. PHẦN NGHE - Phần 2: Nghe và chọn thanh điệu

Câu 2:https://bom.so/KGHm3D

Ni you miànbāo ma?

a)

Ní yǒu

b)

Nǐ yǒu

c)

Nì yòu

8.

A. PHẦN NGHE - Phần 2: Nghe và chọn thanh điệu

Câu 3:https://bom.so/sbYQlF

Shui xihuan chī mántou?

a)

Shuì xǐhuān

b)

Shéi xíhuān

c)

Shuí xǐhuan

9.

A. PHẦN NGHE - Phần 2: Nghe và chọn thanh điệu

Câu 4:https://bom.so/PB4bkY

Kělè haohe ma?

a)

Hàohē

b)

Hǎohē

c)

Hāohē

10.

A. PHẦN NGHE - Phần 2: Nghe và chọn thanh điệu

Câu 5:https://bom.so/pmJjvH

Tāmen xuéxí zhe ben shu.

a)

Zhé běn shù

b)

Zhé běn shǔ

c)

Zhè běn shū

11.

A. PHẦN NGHE - Phần 2: Nghe và chọn thanh điệu

Câu 6:https://bom.so/hnrd2p

Deguo ren xǐhuan hē píjiǔ.

a)

Déguó rén

b)

Dèguò rén

c)

Déguó rèn

12.

A. PHẦN NGHE - Phần 2: Nghe và chọn thanh điệu

Câu 7:https://bom.so/WkBo3G

Wǒ yào yíge jidan tang.

a)

Jīdān tāng

b)

Jīdàn tāng

c)

Jǐdàn tāng

13.

A. PHẦN NGHE - Phần 2: Nghe và chọn thanh điệu

Câu 8:https://bom.so/vBIvkp

Nǐ chī ji ge bāozi?

a)

Jí gè

b)

Jǐ ge

c)

Jǐ gē

14.

A. PHẦN NGHE - Phần 3: Nghe và chọn câu trả lời

Câu 1:https://bom.so/zsMr2F

a)

他的

【Tā de】

b)

我的

【wǒ de】

c)

同学的

【Tóngxué de】

15.

A. PHẦN NGHE - Phần 3: Nghe và chọn câu trả lời

Câu 2:https://bom.so/wSh3Qp

a)

星期三

【xīngqīsān】

b)

星期五

【xīngqī wǔ】

c)

星期六

【xīngqī liù】

16.

A. PHẦN NGHE - Phần 3: Nghe và chọn câu trả lời

Câu 3:https://bom.so/EFz11J

a)

5

b)

15

c)

50

17.

A. PHẦN NGHE - Phần 3: Nghe và chọn câu trả lời

Câu 4:https://bom.so/XNoQyr

a)

【chá】

b)

苹果

【píngguǒ】

c)

杯子 ( cái ly )

【bēizi】

18.

A. PHẦN NGHE - Phần 3: Nghe và chọn câu trả lời

Câu 5:https://bom.so/wcg6KC

a)

爱学习

【Ài xuéxí】

b)

很漂亮

【Hěn piàoliang】

c)

想回家

【Xiǎng huí jiā】

19.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 1: Nhìn hình và chọn đúng hoặc sai

Câu 1: 你好

a)

b)

20.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 1: Nhìn hình và chọn đúng hoặc sai

Câu 2: 米饭

a)

b)

21.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 1: Nhìn hình và chọn đúng hoặc sai

Câu 3: 电脑

a)

b)

22.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 1: Nhìn hình và chọn đúng hoặc sai

Câu 4:

a)

b)

23.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 1: Nhìn hình và chọn đúng hoặc sai

Câu 5: 电视

a)

b)

24.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 1: Nhìn hình và chọn đúng hoặc sai

Câu 6: 美元

a)

b)

25.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 1: Nhìn hình và chọn đúng hoặc sai

Câu 7: 鸡蛋

a)

b)

26.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 1: Nhìn hình và chọn đúng hoặc sai

Câu 8: 汽车

a)

b)

27.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 2: Điền từ vào chỗ trống

Câu 1: 中国人喜欢喝……。

【Zhōngguó rén xǐhuān hē…….】

a)

【chá】

b)

多好

【Duō hǎo】

c)

名字

【míngzì】

d)

【líng】

28.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 2: Điền từ vào chỗ trống

Câu 2: 中午,你买什么……?

【Zhōngwǔ, nǐ mǎi shénme……?】

a)

【qián】

b)

名字

【míngzì】

c)

水果

【shuǐguǒ】

d)

汉语

【Hànyǔ】

29.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 2: Điền từ vào chỗ trống

Câu 3: 对不起,他们是……?

【Duìbùqǐ, tāmen shì……?】

a)

什么

【shén me】

b)

怎么

【zěnme】

c)

哪儿

【nǎr】

d)

【shéi】

30.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 2: Điền từ vào chỗ trống

Câu 4: 你叫什么……?

【Nǐ jiào shénme……?】

a)

名字

【míngzì】

b)

不客气

【bù kèqì】

c)

【qián】

d)

【xìn】

31.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 2: Điền từ vào chỗ trống

Câu 5: ……你请我们吃饭。

【……nǐ qǐng wǒmen chīfàn.】

a)

对不起

【duìbuqǐ】

b)

没关系

【méiguānxi】

c)

谢谢

【xièxie】

d)

不客气

【bù kèqì】

32.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 3: Đọc và chọn Hán tự đúng

Câu 1: shítáng

a)

食堂

b)

是糖

c)

餐厅

d)

是汤

33.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 3: Đọc và chọn Hán tự đúng

Câu 2: péngyou

a)

朋友

b)

学生

c)

同学

d)

崩有

34.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 3: Đọc và chọn Hán tự đúng

Câu 3: duōshao

a)

大小

b)

多小

c)

多少

d)

大少

35.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 3: Đọc và chọn Hán tự đúng

Câu 4: Xīngqi’èr wǒmen qù yóujú

a)

星期一我们去邮局

b)

星期二我们去银行

c)

星期二我们去邮局

d)

星期一我们去银行

36.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 3: Đọc và chọn Hán tự đúng

Câu 5: zázhì

a)

电话

b)

杂志

c)

手机

d)

知道

37.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 4: Trả lời các câu hỏi sau

Câu 1: 你喜欢吃什么水果?

a)

咖啡

b)

西瓜

c)

面条

d)

奶茶

38.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 4: Trả lời các câu hỏi sau

Câu 2: 他是哪国人?

a)

中国

b)

中国人

c)

中文

d)

汉语

39.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 4: Trả lời các câu hỏi sau

Câu 3:

A:….........................…?

B:一共三十五块。

a)

你要什么

b)

你买什么

c)

你卖什么

d)

多少钱呢

40.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 4: Trả lời các câu hỏi sau

Câu 4:

A:我要喝一碗鸡蛋汤。……?

B:我也要一碗鸡蛋汤。

a)

他呢

b)

你呢

c)

你吃什么

d)

我呢

41.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 4: Trả lời các câu hỏi sau

Câu 5:

A:这是什么书?

B:…….。

a)

英文书

b)

面条

c)

水果

d)

杂志

42.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 4: Trả lời các câu hỏi sau

Câu 6: 工作……。

a)

很忙

b)

很茫

c)

很芒

d)

很盲

43.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 4: Trả lời các câu hỏi sau

Câu 7:

A:…..............................…?

B:我不是,我是老师。

a)

你是留学生吗

b)

他是留学生吗

c)

我是留学生

d)

你是学生

44.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 4: Trả lời các câu hỏi sau

Câu 8:

A:王老师去哪儿?

B:…….....................

a)

咖啡

b)

越南

c)

面条

d)

水果

45.

B. PHẦN ĐỌC HIỂU - Phần 4: Trả lời các câu hỏi sau

Câu 9:

A:…..................…?

B:10块5。

a)

你的水果怎么卖

b)

你的水果是什么

c)

水果一个什么

d)

水果呢