wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài test đầu ra lớp Sơ cấp - HSK1

Total questions: 40

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

他们今天去学校学习汉语。

a)

Đúng

b)

Sai

2.

Điền đúng sai

我家有六口人。

a)

Đúng

b)

Sai

3.

Điền đúng sai

我喜欢买衣服。

a)

Đúng

b)

Sai

4.

Điền đúng sai

他有一个女儿、两个儿子。

a)

Đúng

b)

Sai

5.

Điền đúng sai

他在学校工作,他是汉语老师。

a)

Đúng

b)

Sai

6.

Phán đoán đúng sai

我妈妈喜欢喝中国茶。

a)

Đúng

b)

Sai

7.

Phán đoán đúng sai

这朵花很好看。

a)

Đúng

b)

Sai

8.

Phán đoán đúng sai

猫仔椅子上面。

a)

Đúng

b)

Sai

9.

Phán đoán đúng sai

他不高兴。

a)

Đúng

b)

Sai

10.

Phán đoán đúng sai

现在下大雨。

a)

Đúng

b)

Sai

11.

Bộ âm nào là bộ âm mặt lưỡi

a)

d, t, n, l

b)

z, c, s

c)

j, q, x

d)

zh, ch, sh, r

12.

Bộ âm nào là bộ âm hai môi

a)

j, q, x

b)

b, p, m, f

c)

d, t, n

d)

z, c, s

13.

Thanh mẫu nào khi phát âm bật hơi

a)

b

b)

d

c)

p

d)

l

14.

Hai thanh ba đứng cạnh nhau thì

a)

Thanh ba thứ nhất đọc thành thanh hai

b)

Thanh ba thứ nhất đọc thành thanh bốn

c)

Thanh ba thứ nhất đọc thành thanh 1

d)

Thanh ba thứ nhất vẫn giữ nguyên

15.

Vẫn mẫu " iu" là cách viết của

a)

ieu

b)

iou

c)

uie

d)

uoi

16.

Bộ âm đầu lưỡi trước:

a)

z, c, s

b)

d, t, n, l

c)

zh, ch, sh, r

d)

f

17.

Trật tự khi nói về thời gian trong tiếng Trung:

a)

星期..... , .......号, .....月, .......年

b)

星期..... , .......年, .....月, .......号

c)

星期..... , .......月, .......号 .......年

d)

.... 年, .......月, .....号, 星期.......

18.

Dịch câu sau sang tiếng Trung, Viết lại

Tôi không thích cuốn sách này

19.

<Viết lại đáp án> Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Bạn tên là gì?

20.

<Viết lại đáp án> Dịch từ sau sang tiếng Trung:

Bệnh viện

21.

<Viết lại đáp án> Dịch từ sau sang tiếng Trung:

Máy tính

22.

<Viết lại đáp án> Dịch từ sau sang tiếng Trung:

Hoa quả

23.

我家有 (a)   人。

24.

我买三 (a)   书。

25.

我 (a)   有哥哥。

26.

我去 (a)   电影。

27.

这个苹果 (a)   钱?

28.

这 (a)   狗是我的狗。

29.

今天星期 (a)   ?

30.

学校/她/在/不/工作/医院/工作/她

a)

她工作不在学校工作,她在医院。

b)

她不在医院工作,她在学校工作。

c)

她不在工作医院,她在工作学校

31.

上午/ 吃饭/他/ 中午/喝茶/不/喝茶/前

a)

前他上午喝茶,中午吃饭、喝茶。

b)

他前上午吃饭喝茶、中午喝茶。

c)

他上午不喝茶,中午吃饭前喝茶。

32.

菜/好/中国/吃/吗

a)

中国菜好吃吗?

b)

菜好吃中国吗?

c)

吃中国菜好吗?

33.

字/读/我/写/会/这/个/不/会

a)

字这个我会读,不会写。

b)

不会我写这个字,会读

c)

这个字我会读,不会写。

34.

<Câu sau đúng không>

我不有这本书。

a)

Đúng

b)

Sai

35.

<Câu sau đúng không>

他学习汉语在中国。

a)

Đúng

b)

Sai

36.

<Câu sau đúng không>

我昨天晚上11点睡觉。

a)
Yes
b)
No
37.

<Câu sau đúng không>

这台电脑几钱?

a)

Đúng

b)

Sai

38.

<Câu sau đúng không>

早上今天8点,我上课。

a)
No
b)
Yes
39.

<Câu sau đúng không>

旁边学校有银行和图书馆。

a)
No
b)
Yes
40.

Viết chữ Hán sau:

Vui