wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 10.1 외모

Total questions: 50

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

긴 머리

a)

tóc dài

b)

tóc ngắn

c)

tóc xoăn

d)

tóc vàng

2.

짧은 머리

a)

tóc xoăn

b)

tóc dài

c)

tóc ngắn

d)

tóc uốn

3.

단발머리

a)

tóc tém , tóc ngắn

b)

tóc xoăn

c)

tóc dài

d)

tóc để tự nhiên

4.

파마머리

a)

tóc uốn

b)

tóc dài

c)

tóc ngắn

d)

tóc thẳng

5.

tóc để tự nhiên

a)

파마머리

b)

긴 머리

c)

단발머리

d)

생머리

6.

날씬하다

a)

lùn

b)

gầy

c)

mảnh mai

d)

béo

7.

이 사람은 하얀색...... 입니다.

a)

긴 머리

b)

짧은 머리

c)

단발머리

d)

파마머리

8.

체격

a)

tính cách

b)

dáng người

c)

mảnh mai

d)

béo

9.

보통이다

a)

bình thường

b)

cao

c)

gầy

d)

mũm mĩm

10.

통통하다

a)

gầy

b)

thấp

c)

thông minh

d)

béo

11.

이 사람은 노란색........ 입니다.

xem hình và chọn đáp án phù hợp

a)

파마머리

b)

긴 머리

c)

짧은 머리

d)

단발머리

12.

모습

a)

dáng người

b)

dáng vẻ

c)

tính cách

d)

bình thường

13.

잘생겼다

a)

tốt

b)

xinh đẹp

c)

đẹp trai

d)

gầy

14.

멋있다

a)

dễ thương

b)

ngầu

c)

cá tính

d)

đẹp trai

15.

예쁘다

a)

ngầu

b)

đẹp trai

c)

dễ thương

d)

xinh đẹp

16.

이 사람은 검은색............ 입니다.

xem hình và chọn đáp án phù hợp

a)

긴 머리

b)

짧은 머리

c)

단발머리

d)

파마머리

17.

귀엽다

a)

dễ thương

b)

xinh đẹp

c)

ngầu

d)

xấu

18.

닮다

a)

đáng yêu

b)

xinh đẹp

c)

khác

d)

giống

19.

이 사람은 갈색 ...........입니다.

a)

단발머리

b)

짧은 머리

c)

파마머리

d)

긴 머리

20.

색깔

a)

màu sắc

b)

màu đỏ

c)

màu xanh

d)

màu đen

21.

빨간색

a)

màu xanh

b)

màu đỏ

c)

màu vàng

d)

màu hồng

22.

노란색

a)

màu xanh

b)

màu xanh lá cây

c)

màu vàng

d)

màu hồng

23.

màu xanh

a)

파란색

b)

하얀색

c)

까만색

d)

녹색

24.

màu trắng

a)

녹색

b)

하얀색

c)

갈색

d)

까만색

25.

까만색

a)

màu xanh

b)

màu trắng

c)

màu tím

d)

màu đen

26.

xem hình và viết bằng tiếng hàn

(a)  

27.

màu xanh lá cây

a)

빨간색

b)

녹색

c)

노란색

d)

갈색

28.

갈색

a)

màu xanh

b)

màu nâu

c)

màu vàng

d)

màu hồng

29.

입다

a)

xấu

b)

xinh đẹp

c)

mặc

d)

cởi

30.

xem hình và viết bằng tiếng hàn

(a)  

31.

벗다

a)

mặc

b)

cởi

c)

dễ thương

d)

cười

32.

xem hình và viết tiếng hàn

(a)  

33.

신다

a)

mặc

b)

cởi

c)

đi , mang

d)

đội

34.

[ đẹp trai ] viết bằng tiếng hàn

(a)  

35.

xem hình và viết bằng tiếng hàn

(a)  

36.

쓰다

a)

đội

b)

mặc

c)

cởi

d)

đeo

37.

xem hình và viết bằng tiếng hàn

(a)  

38.

끼다

a)

mặc

b)

đội

c)

cởi

d)

đeo

39.

[ 날씬하다 ] có nghĩa là gì ?

(a)  

40.

입다

chọn tranh liên quan đến từ trên :

a)

b)

c)

d)

41.

xem tranh và viết bằng tiếng hàn

(a)  

42.

두 사람이 정말 닮어요

얼굴이 참 .......................

a)

멋있다

b)

닮다

c)

색깔

d)

빨간색

43.

벗다

xem hình và chọn ảnh liên quan với từ trên :

a)

b)

c)

d)

44.

[ bình thường ] trong tiếng hàn viết như thế nào ?

(a)  

45.

신다

chọn tranh liên quan với từ trên :

a)

b)

c)

d)

46.

xem ảnh và viết bằng tiếng hàn

(a)  

47.

쓰다

chọn tranh phù hợp với từ trên :

a)

b)

c)

d)

48.

[ dễ thương ] xem ảnh và viết tiếng hàn

(a)  

49.

끼다

chọn tranh liên quan với từ trên :

a)

b)

c)

d)

50.

유진 : 히엔 씨는 무슨 꽃을 좋아해요?

히엔 : 저는 (a)   장미꽃을 좋아해요.