Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N5_Kanji Look and Learn_Unit 4

Total questions: 47

Worksheet time: 2hrs 34mins

Name
Class
Date
1.
田
a)
(た)
b)
(rice field __ ruộng lúa_ )
c)
(いなか)
d)
countryside __ vùng nông thôn, (nhà) quê, cách đọc đặc biệt)
2.
田中さん
a)
(たなかさん)
b)
Mr./Ms. __ Anh./Chị Tanaka
c)
(おとうさん)
d)
father __ bố/ bố ơi (dùng cho cả bố mình và bố người khác)
3.
田舎
a)
(いなか)
b)
countryside __ vùng nông thôn, (nhà) quê, cách đọc đặc biệt)
c)
(たなかさん)
d)
Mr./Ms. __ Anh./Chị Tanaka
4.
力
a)
(ちから)
b)
power __ Sức mạnh
c)
(こども)
d)
child __ trẻ con, con cái
5.
男
a)
(おとこ)
b)
male ___ nam
c)
(おんな)
d)
(female __ nữ )
6.
男の子
a)
(おとこ の こ)
b)
boy __ cậu bé, bé trai
c)
(おとこ の ひと)
d)
man __ người đàn ông
7.
男の人
a)
(おとこ の ひと)
b)
man __ người đàn ông
c)
(おとこ の こ)
d)
boy __ cậu bé, bé trai
8.
女
a)
(おんな)
b)
(female __ nữ )
c)
(おとこ)
d)
male ___ nam
9.
女の子
a)
(おんな の こ)
b)
girl __ cô bé, bé gái
c)
(おんな)
d)
(female __ nữ )
10.
女の人
a)
(おんな の ひと)
b)
woman __ người phụ nữ
c)
(おとこ)
d)
male ___ nam
11.
子
a)
(こ)
b)
child __ đứa trẻ
c)
(おんな の ひと)
d)
woman __ người phụ nữ
12.
子供
a)
(こども)
b)
child __ trẻ con, con cái
c)
(ちから)
d)
power __ Sức mạnh
13.
学
a)
(がく)
b)
learning __ học
c)
(うまれる)
d)
to be born __ được sinh ra
14.
生
a)
(せい)
b)
birth __ sinh
c)
(いきる)
d)
to live __ sống
15.
生まれる
a)
(うまれる)
b)
to be born __ được sinh ra
c)
(いきる)
d)
to live __ sống
16.
生きる
a)
(いきる)
b)
to live __ sống
c)
(がくせい)
d)
student __ học sinh, sinh viên
17.
学生
a)
(がくせい)
b)
student __ học sinh, sinh viên
c)
(せんせい)
d)
teacher, instructor, master __ giáo viên
18.
先生
a)
(せんせい)
b)
teacher, instructor, master __ giáo viên
c)
(がくせい)
d)
student __ học sinh, sinh viên
19.
先
a)
(せん)
b)
ahead __ trước,đi trước
c)
(せんげつ)
d)
last month __ tháng trước
20.
先月
a)
(せんげつ)
b)
last month __ tháng trước
c)
(せん)
d)
ahead __ trước,đi trước
21.
先週
a)
(せんしゅう)
b)
last week __ tuần trước
c)
(せん)
d)
ahead __ trước,đi trước
22.
何
a)
(なに / なん)
b)
what __ cái gì
c)
(なんにん)
d)
how many people ___ mấy người
23.
何か
a)
(なにか)
b)
something ___ cái gì đó, thứ gì đó
c)
(なんにん)
d)
how many people ___ mấy người
24.
何人
a)
(なんにん)
b)
how many people ___ mấy người
c)
(なんじ)
d)
At what time? ___ mấy giờ/ khi nào
25.
何時
a)
(なんじ)
b)
At what time? ___ mấy giờ/ khi nào
c)
(なんにん)
d)
how many people ___ mấy người
26.
父
a)
(ちち)
b)
my father __ bố (nói về bố mình)
c)
(ちち の ひ)
d)
Father's Day __ Ngày của bố
27.
お父さん
a)
(おとうさん)
b)
father __ bố/ bố ơi (dùng cho cả bố mình và bố người khác)
c)
(はは)
d)
my mother ___ mẹ (nói về mẹ mình)
28.
父の日
a)
(ちち の ひ)
b)
Father's Day __ Ngày của bố
c)
(ちち)
d)
my father __ bố (nói về bố mình)
29.
母
a)
(はは)
b)
my mother ___ mẹ (nói về mẹ mình)
c)
(ははのひ)
d)
Mother's Day __ Ngày của mẹ
30.
お母さん
a)
(おかあさん)
b)
mother ___ mẹ/ mẹ ơi (dùng cho cả mẹ mình và mẹ người khác)
c)
(ははのひ)
d)
Mother's Day __ Ngày của mẹ
31.
母の日
a)
(ははのひ)
b)
Mother's Day __ Ngày của mẹ
c)
(はは)
d)
my mother ___ mẹ (nói về mẹ mình)
32.
年
a)
(ねん)/(とし)
b)
year __ năm
c)
(いちねん)
d)
1 year __ 1 năm
33.
三年生
a)
(さんねんせい)
b)
third year student __ sinh viên năm thứ 3
c)
(ことし)
d)
this year __ năm nay
34.
一年
a)
(いちねん)
b)
1 year __ 1 năm
c)
(ねん)/(とし)
d)
year __ năm
35.
今年
a)
(ことし)
b)
this year __ năm nay
c)
(まいとし / まいねん)
d)
every year __ hàng năm
36.
毎年
a)
(まいとし / まいねん)
b)
every year __ hàng năm
c)
(ことし)
d)
this year __ năm nay
37.
去
a)
(きょ)
b)

past __ (quá khứ,... đã qua ... )

c)
(きょねん)
d)
last year __ năm ngoái
38.
去年
a)
(きょねん)
b)
last year __ năm ngoái
c)
(きょ)
d)
past, to leave __ (quá khứ,... trôi qua ... )
39.
過去
a)
(かこ)
b)
past __ quá khứ
c)

(まいとし / まいねん)

d)

every year __ hàng năm

40.
毎
a)
(まい)
b)
every __ (mỗi/ hàng (ngày...)
c)
(まいにち)
d)
every day __ hàng ngày
41.
毎日
a)
(まいにち)
b)
every day __ hàng ngày
c)
(まい)
d)
every __ (mỗi/ hàng (ngày...)
42.
毎月
a)
(まいつき)
b)
every month __ hàng tháng
c)
(まい)
d)
every __ (mỗi/ hàng (ngày...)
43.
毎週
a)
(まいしゅう)
b)
every week __ hàng tuần
c)
(まい)
d)
every __ (mỗi/ hàng (ngày...)
44.
王
a)
(おう)
b)
king __ vua
c)
(くに)/(こく)
d)
country __ đất nước
45.
国
a)
(くに)/(こく)
b)
country __ đất nước
c)
(おう)
d)
king __ vua
46.
外国
a)
(がいこく)
b)
foreign countries __ nước ngoài
c)
(ちゅうごく)
d)
China __ Trung quốc
47.
中国
a)
(ちゅうごく)
b)
China __ Trung quốc
c)
(がいこく)
d)
foreign countries __ nước ngoài