wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 1.2 : 학교생활

Total questions: 44

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

개교기념일 là gì ?

a)

Lễ tốt nghiệp

b)

Ngày thành lập đoàn

c)

Ngày kỉ niệm thành lập trường

d)

Ngày nhà giáo

2.

Giao lưu là gì ?

a)

휴관

b)

교류

c)

참석

d)

반입

3.

교환학생 là gì ?

a)

Hết hạn nộp đơn

b)

Sinh viên trao đổi

c)

Phục vụ tình nguyện

d)

Học sinh có thành tích ưu tú

4.

Doanh nghiệp lớn là gì ?

a)

대기업

b)

신청 마감

c)

휴관

d)

문학작품

5.

Ngày kỉ niệm thành lập trường là gì ?

(a)  

6.

모집하다 là gì ?

a)

Tư liệu

b)

Thu nhập , tuyển chọn

c)

Có gắng hết sức

d)

Hoạt động tình nguyện

7.

교류 là gì ?

(a)  

8.

Tác phẩm văn học là gì ?

a)

자료실

b)

토론

c)

봉사 활동

d)

문학작품

9.

Sinh viên trao đổi là gì ?

(a)  

10.

반입 là gì ?

a)

Đặt hàng

b)

Giao hàng

c)

Gửi về

d)

Trả lại

11.

Doanh nghiệp lớn là gì ?

(a)  

12.

Hoạt động tình nguyện là gì ?

a)

자원봉사

b)

성적 우수자

c)

봉사 활동

d)

신청 마감

13.

Thu nhập , tuyển chọn là gì ?

(a)  

14.

Học sinh có thành tích ưu tú là gì ?

a)

제시하다

b)

성적 우수자

c)

신청 마감

d)

자원봉사

15.

문학작품 là gì ?

(a)  

16.

Nhà thơ là gì ?

a)

통신원

b)

미술

c)

기자

d)

시인

17.

Trả lại là gì ?

(a)  

18.

시험 기간 là gì ?

a)

Làm bài thi

b)

Đi thi

c)

Thi

d)

Thời gian thi

19.

벙사 활동 là gì ?

(a)  

20.

신청 마감 là gì ?

a)

Hết giờ làm bài

b)

Hết hạn nộp đơn

c)

Hết giờ làm việc

d)

Trễ hẹn

21.

Học sinh có thành tích ưu tú là gì ?

(a)  

22.

Phòng tư liệu là gì ?

a)

자료실

b)

휴관

c)

토론

d)

화장실

23.

시인 là gì ?

(a)  

24.

Phục vụ tình nguyện là gì ?

a)

봉사 활동

b)

자원봉사

c)

최선을 다하다

d)

제시하다

25.

Thời gian thi là gì ?

(a)  

26.

Đưa ra , đề nghị là gì ?

a)

제시하다

b)

지급하다

c)

참석

d)

최선을 다하다

27.

Hết hạn nộp đơn là gì ?

(a)  

28.

지급하다 là gì ?

a)

Chia sẻ

b)

Bàn bạc

c)

chi cấp

d)

Thảo luận

29.

자료실 là gì ?

(a)  

30.

Tham dự là gì ?

a)

초대

b)

참석

c)

토론

d)

통역

31.

Phục vụ tình nguyện là gì ?

(a)  

32.

Mời là gì ?

a)

초대

b)

참석

c)

휴관

d)

통역

33.

Đưa ra , đề nghị là gì ?

(a)  

34.

최선을 다하다 là gì ?

a)

Cố gắng hết sức

b)

Nỗ lực

c)

Phấn đấu

d)

Tập trung cao độ

35.

지급하다 là gì ?

(a)  

36.

Thảo luận là gì ?

a)

특히

b)

토론

c)

통역

d)

휴관

37.

참석 là gì ?

(a)  

38.

통역 là gì ?

a)

Thông báo

b)

Thông tin

c)

Thông dịch

d)

Tìm hiểu

39.

Mời là gì ?

(a)  

40.

Đóng cửa , nghỉ ( hoạt động ) là gì ?

a)

휴관

b)

휴가

c)

방학

d)

생활

41.

최선을 다하다 Là gì ?

(a)  

42.

Thảo luận là gì ?

(a)  

43.

Thông dịch là gì ?

(a)  

44.

Đóng cửa , nghỉ là gì ?

(a)