wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BOYA 1 NI HAO

Total questions: 12

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào sau đây có nghĩa là Xin Chào?

a)

老师

b)

你好

c)

你后

d)

你还

2.

Từ 老师 có nghĩa là gì ?

a)

thầy cô giáo

b)

bố mẹ

c)

bạn học

d)

học sinh

3.

Từ nào có nghĩa là Cảm ơn ?

a)

姐姐

b)

爸爸

c)

谢谢

d)

潇潇

4.

Từ 不客气 có nghĩa là gì ?

a)

lưu học sinh

b)

không có gì

c)

chào buổi sáng

d)

đừng khách khí

5.

你叫什么名字? Nghĩa là gì ?

a)

bạn tên là gì ?

b)

bạn bao nhiêu tuổi?

c)

bạn là học sinh phải không?

d)

tên ở nhà của bạn là gì ?

6.

Đâu là cách viết đúng của câu: bạn là học sinh phải không?

a)

你是学生吗?

b)

你是老师吗?

c)

你是留学生吗?

d)

你学生是吗?

7.

李军 là gì ?

a)

David

b)

giáo viên

c)

lý quân

d)

lý tuấn

8.

Tôi không phải giáo viên

a)

我不是学生

b)

我不是老师

c)

我是老师

d)

我是学生

9.

Đâu là nghĩa chính xác của từ 留学生?

a)

không có gì

b)

lưu học sinh

c)

học sinh

d)

không biết gì

10.

Đâu là chữ Hán của từ Việt Nam?

a)

中国

b)

韩国

c)

越南

d)

学生

11.

Lưu Minh viết như thế nào ?

(a)  

12.

Hàn Quốc viết chữ Hán như nào ?

(a)