wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Trung Thầy Hưng 标准教程HSK3 第四课

Total questions: 7

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.
a)

客人

b)

服务员

c)

运动员

d)

家人

2.



(a)  

3.



(a)  

4.
a)

办公室

b)

学校

c)

超市

d)

广场

5.

Lựa chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

服务员______年经______漂亮。

a)

又……又

b)

再……再

c)

有……有

d)

又……再

6.

Sắp xếp câu sau:

苹果/作业/小王/吃/着/写/。

(a)  

7.

A:这位老人是谁?

B:她是我一 (a)   时候的老师,现在已经70岁了。