NEW
Font size
Worksheets301 Bai 2
Total questions: 25
Worksheet time: 3mins
早
zǎo
zào
chǎo
chào
shēntǐ
身体(身體)
神体(神體)
具体(具體)
身休
您
ngài, ông, bà
anh ấy, ông ấy
cô ấy, bà ấy
bạn, mày
lǎoshī
老师(老師)
老是
老实(老實)
老四
学生(學生)
xuéshēng
xuéshēn
xiéshēng
xuésēng
李
Lǐ
Wáng
Lí
Lì
今天
jīntiān
jīngtiān
jìntiān
chīntiān
号(號)
hào
hǎo
hāo
háo
谢谢(謝謝)
xièxie
xiěxiè
xièxiě
xiēxie
再见(再見)
zàijiàn
zāijiān
chàichèn
chāichēn
Tạm biệt thầy !
Lǎoshī, zàijiàn !
Zàijiàn lǎoshī !
Lǎoshī, chàichèn !
Chàichèn lǎoshī.
Cảm ơn thầy !
Xièxie lǎoshī !
Lǎoshī xièxie !
Xiàxia lǎoshū !
Lǎoshū xiàxia !
身体(身體)
sức khoẻ
cảm ơn
tạm biệt
giáo viên
老师(老師)
giáo viên
sức khoẻ
tạm biệt
học sinh
学生(學生)
học sinh
giáo viên
cảm ơn
tạm biệt
再见(再見)
tạm biệt
cảm ơn
giáo viên
học sinh
Từ nào có nghĩa là MẸ
妈妈(媽媽)
吗吗(嗎嗎)
玛玛(瑪瑪)
好好
Từ nào có nghĩa là CHA
爸爸
把把
粑粑
巴巴
Từ nào có nghĩa là HỌC SINH
学生(學生)
学校(學校)
出生
学习(學習)
Từ nào có nghĩa là GIÁO VIÊN
老师(老師)
老帅(老帥)
老是
老实(老實)
A:你好吗?
(你好嗎)
B:..........
我很好
都很好
她很好
A:你爸爸身体好吗?
你爸爸身體好嗎?
B:..........
他很好
她很好
他們很好
都很好
A: 你今天来吗?
(你今天來嗎?)
B:..........
我来
我來
他来
他來
都来
都來
很好
我爸爸妈妈...很好。
我爸爸媽媽...很好。
也
都
大
们
們
今天六...李老师来吗?
今天六...李老師來嗎?
好
号
號
都
很
