wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

301 Bai 2

Total questions: 25

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

a)

zǎo

b)

zào

c)

chǎo

d)

chào

2.

shēntǐ

a)

身体(身體)

b)

神体(神體)

c)

具体(具體)

d)

身休

3.

a)

ngài, ông, bà

b)

anh ấy, ông ấy

c)

cô ấy, bà ấy

d)

bạn, mày

4.

lǎoshī

a)

老师(老師)

b)

老是

c)

老实(老實)

d)

老四

5.

学生(學生)

a)

xuéshēng

b)

xuéshēn

c)

xiéshēng

d)

xuésēng

6.

a)

b)

Wáng

c)

d)

7.

今天

a)

jīntiān

b)

jīngtiān

c)

jìntiān

d)

chīntiān

8.

号(號)

a)

hào

b)

hǎo

c)

hāo

d)

háo

9.

谢谢(謝謝)

a)

xièxie

b)

xiěxiè

c)

xièxiě

d)

xiēxie

10.

再见(再見)

a)

zàijiàn

b)

zāijiān

c)

chàichèn

d)

chāichēn

11.

Tạm biệt thầy !

a)

Lǎoshī, zàijiàn !

b)

Zàijiàn lǎoshī !

c)

Lǎoshī, chàichèn !

d)

Chàichèn lǎoshī.

12.

Cảm ơn thầy !

a)

Xièxie lǎoshī !

b)

Lǎoshī xièxie !

c)

Xiàxia lǎoshū !

d)

Lǎoshū xiàxia !

13.

身体(身體)

a)

sức khoẻ

b)

cảm ơn

c)

tạm biệt

d)

giáo viên

14.

老师(老師)

a)

giáo viên

b)

sức khoẻ

c)

tạm biệt

d)

học sinh

15.

学生(學生)

a)

học sinh

b)

giáo viên

c)

cảm ơn

d)

tạm biệt

16.

再见(再見)

a)

tạm biệt

b)

cảm ơn

c)

giáo viên

d)

học sinh

17.

Từ nào có nghĩa là MẸ

a)

妈妈(媽媽)

b)

吗吗(嗎嗎)

c)

玛玛(瑪瑪)

d)

好好

18.

Từ nào có nghĩa là CHA

a)

爸爸

b)

把把

c)

粑粑

d)

巴巴

19.

Từ nào có nghĩa là HỌC SINH

a)

学生(學生)

b)

学校(學校)

c)

出生

d)

学习(學習)

20.

Từ nào có nghĩa là GIÁO VIÊN

a)

老师(老師)

b)

老帅(老帥)

c)

老是

d)

老实(老實)

21.

A:你好吗?

(你好嗎)

B:..........

a)

我很好

b)

都很好

c)

她很好

22.

A:你爸爸身体好吗?

你爸爸身體好嗎?

B:..........

a)

他很好

b)

她很好

c)

他們很好

d)

都很好

23.

A: 你今天来吗?

(你今天來嗎?)

B:..........

a)

我来

我來

b)

他来

他來

c)

都来

都來

d)

很好

24.

我爸爸妈妈...很好。

我爸爸媽媽...很好。

a)

b)

c)

d)

25.

今天六...李老师来吗?

今天六...李老師來嗎?

a)

b)

c)

d)