Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

3C2 Day 29 Revision Vocab

Total questions: 30

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

What subject is it?

a)

Art

b)

Maths

c)

English

d)

PE

2.

What subject is it?

a)

History

b)

Music

c)

French

d)

Geography

3.

What subject is it?

a)

Music

b)

PE

c)

Science

d)

Maths

4.

What is it?

a)

T - shirt

b)

shorts

c)

pants

d)

jumper

5.

What is it?

(a)  

6.

What is it?

a)

sandals

b)

trousers

c)

trainers

d)

socks

7.

What is it?

(a)  

8.

What is this action?

a)

climb the tree

b)

swing

c)

dance

d)

sing

9.

What is this action?

(a)  

10.

Dịch sang tiếng Anh: đi xe đạp

(a)  

11.

Dịch sang tiếng Anh: chơi tennis

a)

play table tennis

b)

play badminton

c)

play tennis

d)

play volleyball

12.

Dịch sang tiếng Anh: ăn sáng

a)

have dinner

b)

have lunch

c)

have breakfast

d)

have cookies

13.

Dịch sang tiếng Anh: rửa mặt

a)

wash your hand

b)

wash the dishes

c)

wash your head

d)

wash your face

14.

Dịch sang tiếng Anh: tủ lạnh

a)

cupboard

b)

fridge

c)

closet

d)

washing machine

15.

Dịch sang tiếng Anh: cái giỏ

(a)  

16.

Dịch sang tiếng Anh: cái kèn

a)

drum

b)

trumpet

c)

piano

d)

guitar

17.

Chọn đáp án đúng: suitcase

a)
b)
c)
18.

Chọn đáp án đúng: wardrobe

a)
b)
c)
19.

Dịch sang tiếng Anh: thư viện

(a)  

20.

Chọn đáp án đúng: beach

a)
b)
c)
21.

Chọn đáp án đúng: drive a car

a)
b)
c)
22.

Dịch sang tiếng Anh: môn thể dục

(a)  

23.

Dịch sang tiếng Anh: kính râm

(a)  

24.

Chọn đáp án dúng: History

a)
b)
c)
25.

Dịch sang tiếng Anh: tháng 6

(a)  

26.

Dịch sang tiếng Anh: tháng 12

(a)  

27.

Dịch sang tiếng Anh: thứ 5

(a)  

28.

DỊch sang tiếng Anh: tháng 10

(a)  

29.

Dịch sang tiếng Anh: thứ 7

(a)  

30.

Dịch sang tiếng Anh: tháng 2

(a)