wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test english grammar

Total questions: 21

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Đi học, đi làm muộn/sớm

(a)  

2.

ở giữa 2 sự vật

(a)  

3.

mắc lỗi

(a)  

4.

chia sẻ/chung (a)   vs ai

5.

gia đình có giáo dục

(a)  

6.

hiệu trưởng

(a)  

7.

đúng giờ(dạng j)

(a)  

8.

hiểu biết(...)

(a)  

9.

có tính cách tốt

(a)  

10.

mặc đẹp(...)

(a)  

11.

biết cư xử( (a)   )

12.

1 cách chăm chú(...)

(a)  

13.

đánh giá cao về ai

(a)  

14.

dáng đẹp( (a)   )

15.

ko trung thực(...)

(a)  

16.

biết vâng lời(...)

(a)  

17.

khiếu hài hước

(a)  

18.

vắng mặt ở

(a)  

19.

tự hào về

(a)  

20.

kì thi(2)

(a)  

21.

bằng cách làm..

(a)