wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Trung Thầy Hưng 标准教程HSK3 第九课

Total questions: 15

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

下个月的篮球比赛,你能 (a)   吗?

2.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

雨越下______。

a)

越好

b)

越大

c)

更大

d)

更好

3.

1,儿子跟爸爸一样高。

2,儿子跟爸爸高一样。

a)

Câu 1 đúng, câu 2 sai

b)

Câu 1 sai, câu 2 đúng

c)

Cả 2 câu đều đúng

d)

Cả 2 câu đều sai

4.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

少玩儿一会儿电子游戏吧,别 (a)   了学习。

5.

Phiên âm của từ 一样:

a)

yīyàng

b)

yīyāng

c)

yìyàng

d)

yíyàng

6.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

A:你怎么又迟到了?

B:对不起,这是______一次,以后一定不迟到了。

a)

最后

b)

最初

c)

首先

d)

接着

7.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

A:你们 (a)   有多少个学生?

B:以前是16个,昨天来了个新同学,现在是17个。

8.

跟哥哥一样,我也觉得对我影响最大的人是妈妈。从我们学说话、学走路时开始,妈妈每天跟我们在一起,最重要的是她告诉我们怎样做人—— 做一个好人。

问:妈妈……

a)

跟哥哥一样

b)

是老师

c)

对我很重要

9.

听到 “你中文说得真好” “你真漂亮” 时,外国人总是说:“谢谢”。中国人跟国人

不一样,我们说 “那里那里”,这不是在问 “在哪儿”,是客气。

问:听到 “你做的饭几乎跟饭馆一样” 时,中国人可能做什么?

a)

说“谢谢”

b)

不说话

c)

说“那里那里”

10.

我女儿和白先生的儿子在一个学校上学。他儿子跟我女儿一样,都上三年级,但是不同班。他家孩子在一班,我女儿在四班。课间十分钟,他们总是一起玩儿,跟同班同学一样。

问:白先生的儿子……

a)

和我是同学

b)

和我女儿同班

c)

课间总和我女儿见面

11.

小时候,我女儿说她爸爸不喜欢她,因为爸爸没说过 “女儿,我爱你”,也不说她漂亮。现在,女儿跟以前不一样了,因为了解:其实爸爸跟妈妈一样爱她,只是爸爸不说,都在心里。

问:现在,女儿……

a)

不爱爸爸

b)

不了解爸爸

c)

知道爸爸很爱她

12.

学汉语时要多听、多说。有人害怕说错,所以不爱说。其实越害怕越不想说,越不想说越说不好。说错了没关系,这次错了,下次一定不会再错。

问:学汉语时不能……

a)

说错

b)

说不好

c)

怕说错

13.

Sắp xếp câu sau:

吃甜的/越/越/你/身体/胖/。

(a)  

14.

Lựa chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

这个学______的汉语老师比______好,我们在这儿学吧。

a)

校……较

b)

较……校

15.

Lựa chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

我去问问我______夫吧,他学过中______,能看懂这个。

a)

文……丈

b)

丈……文