wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

301 Bài 5

Total questions: 30

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

介绍(介紹)

a)

jièshào

b)

jiēshāo

c)

chèsào

d)

chēshāo

2.

一下儿(一下兒)

a)

yíxiàr

b)

yíxièr

c)

yīxiàr

d)

yísàr

3.

谁(誰)

a)

shéi

b)

shěi

c)

shuǐ

d)

suí

4.

a)

b)

chù

c)

chuì

d)

5.

哪儿(哪兒)

a)

nǎr

b)

nár

c)

nàr

d)

nār

6.

大学(大學)

a)

dàxué

b)

dāxué

c)

tàxué

d)

tāxié

7.

商店

a)

shāngdiàn

b)

shāngdiān

c)

sāngdèn

d)

sāngdiàn

8.

在家

a)

zài jiā

b)

chài chā

c)

zāi chā

d)

zāi jià

9.

山下

a)

Shānxià

b)

Shāngxià

c)

Shānxiā

d)

Shānxiè

10.

宿舍

a)

sùshè

b)

sùsè

c)

shūshè

d)

shùshè

11.

教室

a)

jiàoshì

b)

jiāoshī

c)

jiàoshī

d)

jiāoshì

12.

市场(市場)

a)

shìchǎng

b)

shùchǎng

c)

shīchǎng

d)

shìchǎn

13.

a)

huí

b)

huǐ

c)

kuí

d)

kuǐ

14.

Từ nào có nghĩa là GIỚI THIỆU

a)

介绍

介紹

b)

认识

認識

c)

学生

學生

d)

老师

老師

15.

Từ nào có nghĩa là ĐI ĐÂU?

a)

去哪儿

去哪兒

b)

去那儿

去那兒

c)

来这儿

來這兒

d)

回来

回來

16.

Từ nào có nghĩa là Ở NHÀ

a)

在家

b)

在吗

在嗎

c)

再来

再來

d)

再见

再見

17.

Từ nào có nghĩa là KÝ TÚC XÁ

a)

宿舍

b)

教室

c)

市场

市場

d)

商店

18.

Từ nào có nghĩa là CỬA HÀNG

a)

商店

b)

教室

c)

宿舍

d)

回家

19.

Từ nào có nghĩa là ĐẠI HỌC

a)

大学

大學

b)

学生

學生

c)

大夫

d)

大人

20.

Từ nào có nghĩa là CHỢ

a)

市场

市場

b)

宿舍

c)

教室

d)

操场

操場

21.

Sách của ba tôi

a)

Wǒ bàba de shū

b)

Shū de bàba wǒ

c)

Wǒ de bàba shū

d)

Bàbā de shū wǒ

22.

Wǒ shì Zhāng lǎoshi de xuéshēng.

a)

Tôi là học sinh của thầy Trương.

b)

Tôi là thầy Trương của học sinh.

c)

Thầy Trương là học sinh của tôi.

d)

Tôi biết học sinh của thầy Trương.

23.

Zhāng lǎoshī...jiā ma?

a)

zài

b)

shì

c)

d)

lái

24.

Tā shì...?

a)

shéi

b)

lái

c)

d)

huí

25.

Wǒ...yíxiàr.

a)

jièshào

b)

jiàoshì

c)

sùshè

d)

xuéshēng

26.

休息

a)

xiūxi

b)

xiūxì

c)

xiūxǐ

d)

shēntǐ

27.

Wǒmen xiūxi...

a)

yíxiàr

b)

yìdiǎnr

c)

yíge

d)

yìqǐ

28.

Tā shì wǒ gēge...péngyǒu.

a)

de

b)

c)

le

d)

ne

29.

Nǐ...nǎr?

a)

b)

chù

c)

rènshi

d)

xiūxi

30.

Wáng Lín...Wáng Lán de gēge.

a)

shì

b)

c)

lái

d)

huí