NEW
Font size
Worksheets301 Bài 5
Total questions: 30
Worksheet time: 5mins
介绍(介紹)
jièshào
jiēshāo
chèsào
chēshāo
一下儿(一下兒)
yíxiàr
yíxièr
yīxiàr
yísàr
谁(誰)
shéi
shěi
shuǐ
suí
去
qù
chù
chuì
xù
哪儿(哪兒)
nǎr
nár
nàr
nār
大学(大學)
dàxué
dāxué
tàxué
tāxié
商店
shāngdiàn
shāngdiān
sāngdèn
sāngdiàn
在家
zài jiā
chài chā
zāi chā
zāi jià
山下
Shānxià
Shāngxià
Shānxiā
Shānxiè
宿舍
sùshè
sùsè
shūshè
shùshè
教室
jiàoshì
jiāoshī
jiàoshī
jiāoshì
市场(市場)
shìchǎng
shùchǎng
shīchǎng
shìchǎn
回
huí
huǐ
kuí
kuǐ
Từ nào có nghĩa là GIỚI THIỆU
介绍
介紹
认识
認識
学生
學生
老师
老師
Từ nào có nghĩa là ĐI ĐÂU?
去哪儿
去哪兒
去那儿
去那兒
来这儿
來這兒
回来
回來
Từ nào có nghĩa là Ở NHÀ
在家
在吗
在嗎
再来
再來
再见
再見
Từ nào có nghĩa là KÝ TÚC XÁ
宿舍
教室
市场
市場
商店
Từ nào có nghĩa là CỬA HÀNG
商店
教室
宿舍
回家
Từ nào có nghĩa là ĐẠI HỌC
大学
大學
学生
學生
大夫
大人
Từ nào có nghĩa là CHỢ
市场
市場
宿舍
教室
操场
操場
Sách của ba tôi
Wǒ bàba de shū
Shū de bàba wǒ
Wǒ de bàba shū
Bàbā de shū wǒ
Wǒ shì Zhāng lǎoshi de xuéshēng.
Tôi là học sinh của thầy Trương.
Tôi là thầy Trương của học sinh.
Thầy Trương là học sinh của tôi.
Tôi biết học sinh của thầy Trương.
Zhāng lǎoshī...jiā ma?
zài
shì
qù
lái
Tā shì...?
shéi
lái
qù
huí
Wǒ...yíxiàr.
jièshào
jiàoshì
sùshè
xuéshēng
休息
xiūxi
xiūxì
xiūxǐ
shēntǐ
Wǒmen xiūxi...
yíxiàr
yìdiǎnr
yíge
yìqǐ
Tā shì wǒ gēge...péngyǒu.
de
dé
le
ne
Nǐ...nǎr?
qù
chù
rènshi
xiūxi
Wáng Lín...Wáng Lán de gēge.
shì
qù
lái
huí
