Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit1.3

Total questions: 40

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

vui mừng khôn xiết

(a)  

2.

hiến dâng

(a)  

3.

lối nói, cách diễn đạt

(a)  

4.

ng xin việc

(a)  

5.

lương tâm

(a)  

6.

cuộc nổi loạn

(a)  

7.

làm điệu bộ, ra hiệu

(a)  

8.

xét sử, quan tòa

a)

judge

b)

jugda

c)

jedgo

d)

jugde

9.

gia tài

(a)  

10.

khuyến khích

a)

inspire

b)

encourage

c)

effort

d)

cherish

11.

giá trị

a)

value

b)

wonder

c)

volue

d)

volume

12.

sự ton trọng

(a)  

13.

dứt khoát

(a)  

14.

tặng

a)

offer

b)

offar

c)

ofer

d)

ofter

15.

sự nghiệp

(a)  

16.

tuyệt đối

(a)  

17.

li hon

(a)  

18.

mẹ ghẻ

(a)  

19.

vắn tắt, ngắn gọn

(a)  

20.

cương vị làm cha

(a)  

21.

nghĩ về cái gì, xem xét

(a)  

22.

hôn nhân, lễ cưới

(a)  

23.

đặc quyền

(a)  

24.

quyền, có quyền làm gì

(a)  

25.

nv nổi bật

(a)  

26.

cơ hội

a)

opportunity

b)

chance

c)

occasion

d)

occurrence

27.

trí nhớ, kỉ niệm

(a)  

28.

đánh giá cao

(a)  

29.

đánh giá thấp

(a)  

30.

sự cố gắng

a)

effort

b)

try

c)

attempt

d)

effect

31.

quý giá

(a)  

32.

yêu thương

(a)  

33.

sự can đảm

(a)  

34.

có, chiếm hữu

a)

have

b)

own

c)

possess

d)

hold

35.

ngạc nhiên, điều kỳ diệu

(a)  

36.

CLOSEST

recognized (dc công nhận)

a)

accepted

b)

understood

c)

hand

d)

simple

37.

CLOSEST

daunting

a)

frightening

b)

disheartening

c)

pleasant

d)

shake

38.

obedient

a)

courteous

b)

respectful

c)

offensive

d)

polite

39.

tackle

a)

solve

b)

impair

c)

appeal

d)

encounter

40.

upgrade

a)

improve

b)

promote

c)

develop

d)

raise