wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THTH - Bài 6

Total questions: 12

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

"여행하다" nghĩa tiếng Việt là ?

a)

Leo núi

b)

Mua sắm

c)

Du lịch

d)

Dã ngoại

2.

"외식' nghĩa tiếng Việt là?

a)

Nhà ăn

b)

Món ăn

c)

Vận động

d)

Ăn ngoài

3.

"Dã ngoại" tiếng Hàn là?

a)

여행하다

b)

운동하다

c)

쇼핑하다

d)

소풍가다

4.

"Đi dạo" tiếng Hàn là?

a)

공책

b)

산책하다

c)

수영하다

d)

다니다

5.

"수영하다" nghĩa tiếng Việt là?

a)

Bơi lội

b)

Vận động

c)

Nghỉ ngơi

d)

Làm bài tập

6.

"ghét" tiếng Hàn là?

a)

좋아하다

b)

영화를 보다

c)

싫어하다

d)

운동하다

7.

"giặt đồ" tiếng Hàn là?

a)

요리하다

b)

피곤하다

c)

음악을 듣다

d)

빨래하다

8.

"낚시" tiếng Việt là?

a)

quần vợt

b)

câu cá

c)

bóng rổ

d)

động vật

9.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

"Hôm qua tôi đã ăn hoa quả và kim bap"

(a)  

10.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

"Tôi đã nhìn thấy con chó và con mèo ở công viên"

(a)  

11.

Dịch sang tiếng Việt câu:

"우리 라면을 같이 먹읍시다"

(a)  

12.

Dịch sang tiếng Việt câu:

" 우리 동생은 한국 영화를 좋아해요. 그리고 농구를 좋아해요 "

(a)