wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1 期末考

Total questions: 15

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

你会说汉语吗?

a)

她会。

b)

我会一点儿。

c)

我不认识。

d)

是啊。

2.

你家有几口人?

a)

我有一个哥哥。

b)

我有三个。

c)

我家有三口人。

d)

他是我爸爸。

3.

明天你去哪儿?

a)

我现在不在家。

b)

我去学校。

c)

我看书。

d)

我早上去。

4.

你们来自河内吗?

a)

我是越南人。

b)

他们来自北京。

c)

是,我们来自河内,

d)

我不是越南人。

5.

我...坐这儿吗?

a)

b)

c)

d)

6.

北京的冬天 ... 河内冷。

a)

b)

c)

d)

7.

快到春天了,天气...暖和。

a)

b)

越来越

c)

d)

快到

8.

Bạn ăn thêm cơm nhé?

a)

你多吃点饭吧?

b)

你多吃点儿水果吗?

c)

你少吃点儿吧!

d)

你吃很多,

9.

Đây là sách của ai?

a)

这是什么书?

b)

这是谁的书?

c)

那是谁的?

d)

这是他的书吗?

10.

我看见他去买水果了。

a)

Tôi nghe thấy cậu ấy hát.

b)

Tôi không biết cậu ấy đã đi đâu.

c)

Cậu ấy đi mua hoa quả rồi.

d)

Tôi nhìn thấy cậu ấy đi mua hoa quả rồi.

11.

Khi muốn mặc cả, bạn sẽ nói gì?

a)

我很喜欢这个。

b)

这个多少钱?

c)

太贵了!

d)

我要买一个。

12.

Dịch: Hôm qua lúc 7h tối tôi ở nhà đọc sách.

(a)  

13.

Dịch: Tôi đi ngủ trước 12h.

(a)  

14.

Dịch: Cuối tuần, tôi thường đi uống cà phê với bạn bè.

(a)  

15.

Dịch: Nhiệt độ hôm qua cao hơn hôm nay.

(a)