wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QUIZZ ĐỀ 5

Total questions: 12

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.
(先生)はあしたいません。
a)
A.こんしゅ
b)
B.こんしゅう
c)
C.こんじゅう
d)
D.こんじゅ
2.
このみちを(北)へいきます。
a)
A.まえ
b)
B.うえ
c)
C.さき 
d)
D.あと
3.
(  )でカレーをたべます。
a)
A.スリッパ
b)
B.コップ
c)
C.ハンカチ
d)
D.スプーン
4.
しごとは3じに(  )。
a)
A.かかります
b)
B.きえます
c)
C.はたらきます
d)
D.おわります
5.
ちゃわんとはしが(  )あります。
a)
A.ならべて
b)
B.たてて
c)
C.ひいて 
d)
D.かけて
6.
ともだちがおおぜいきて(  )です。
a)
A.すくない
b)
B.くらい
c)
C.にぎやか 
d)
D.しずか
7.
Tiền giấy ở nhật có mấy mệnh giá ?
a)
A.2
b)
B.3
c)
C.4
d)
D.5
8.
Tiền xu ở nhật có mấy mệnh giá ?
a)
A.3
b)
B.4
c)
C.5
d)
D.6
9.
Đồng 1 Yên làm bằng chất liệu gì ?
a)
A.Sắt
b)
B.Nhôm
c)
C.Đồng đỏ
d)
D.Đồng Vàng
10.
Tờ mệnh giá mười ngàn yên của Nhật có in hình của :
a)
A.Fukuzawa Yukici
b)
B.Akihito
c)
C.Michiko
d)
D.Akishono
11.

みかん/いつつ/が/あります

(a)  

12.

この/に/クラス/りゅうがくせい/ひとり/が/います

(a)