Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

(Onl 2) Nốt B4 S1

Total questions: 30

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

lucky =

(a)  

2.

ko may thay (adv)

(a)  

3.

sự sắp xếp (n)

(a)  

4.

người lau dọn

(a)  

5.

lab =

(a)  

6.

tay cầm hình tròn (n)

(a)  

7.

handle st = solve st =

(a)  

8.

nhiều cái giá

(a)  

9.

clerk =

(a)  

10.

nảy ra ý tưởng gì (v)

(a)  

11.

sự quản lý (n)

(a)  

12.

người phỏng vấn người ng khác

(a)  

13.

bài giảng (n)

(a)  

14.

khéo léo (a)

(a)  

15.

job = profession =

(a)  

16.

trợ lí (n)

(a)  

17.

tiên tiến, nâng cao (a)

(a)  

18.

bộ sưu tập (n)

(a)  

19.

năng suất (n)

(a)  

20.

phòng khám (n)

(a)  

21.

ban, khoa (n)

(a)  

22.

xã hội (n)

(a)  

23.

bảo hiểm (n)

(a)  

24.

động cơ (n)

(a)  

25.

specific =

(a)  

26.

ko thoải mái (a)

(a)  

27.

taxi =

(a)  

28.

evaluation =

(a)  

29.

hold st =

(a)  

30.

sự dki dài hạn (n)

(a)