Free Printable Worksheets
Font size
More settings
Chuyển những từ vựng dưới đây sang tiếng Hàn
Lớp học- Cái ghế- Bảng- Rạp phim
교실- 의사- 칠판- 은행
교실- 의자- 칠판- 극장
학교- 의자- 질판- 은행
교실- 의사- 질판- 극장
Ở đây là ở đâu?
식당
극장
학교
회사
Chọn từ khác nhóm với những từ còn lại
지도
펜
병원
필통
Câu nào dưới đây sai?
은행에 펜이 있습니다
책이 도서관에 있습니다
공책가 교실에 있습니다
도서관에 컴퓨터가 있습니다
Câu nào dưới đây là đúng?
여기는 책입니다
저기는 펜입니다
저것은 은행입니다
이것은 사전입나다
View all
10 questions
한국어 1
Worksheet
•
1st - 5th Grade
KẸO IU BẠN
2nd Grade
맞춤한국어 3 - 제 16 과
4th Grade
2과-Basic 1
Test 2 - Hà My