wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test 2 - Hà My

Total questions: 10

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

"학생증" có nghĩa là gì?

(a)  

2.

"Nghề nghiệp" trong tiếng Hàn là?

a)

직업

b)

이름

c)

학교

d)

학생증

3.

Trong trường hợp giới thiệu "bố mình" cho bạn thì sẽ điền từ nào vào ô trống dưới đây:

"이 ..................은 저희 아버지입니다.

a)

사람

b)

c)

d)

이름

4.

Hình ảnh bên nói về địa điểm nào?

a)

운전기사

b)

백화점

c)

은행

d)

회사

5.

화 씨​ .............회사원​ ............

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống? (có thể trọn 2 đáp án)

a)
b)
입니다
c)

d)
6.

Chọn câu trả lời phù hợp cho tình huống sau:

" 뚜안 씨는 학생입니까?"

a)

네, 뚜안입니다

b)

네, 학생입니다

c)

아니요, 화입니다

7.

"반갑습니다" - có nghĩa là gì?

(a)  

8.

"저는 초등학생입니다"

Nghề nghiệp mà câu nói trên nhắc tới là

(a)  

9.

"학번" Có nghĩa là

a)

giáo viên

b)

khoa học

c)

Đại học

d)

Mã sinh viên

10.

Chữ "ㄴ" và "ㄱ" trong bảng chữ cái tiếng Hàn lần lượt được phát âm là?

a)

n - t

b)

c - th

c)

s - k

d)

n - c