Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Anh 9 (cũ sách)

Total questions: 11

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của từ Foreign

a)

Người nước ngoài

b)

Nước ngoài

c)

Bạn qua thư

d)

Ngành công nghiệp

2.

Nghĩa của từ Modern

a)

Ngành công nghiệp

b)

Trao đổi thư từ

c)

Trường tiểu học

d)

Hiện đại

3.

Nghĩa của từ Correspond

a)

Trường tiểu học

b)

Trường trung học

c)

Trao đổi thư từ

d)

Bạn qua thư

4.

Nghĩa của từ Ancient

a)

Cổ đại

b)

Hiện đại

c)

Vẻ đẹp

d)

Gây ấn tượng

5.

Nghĩa của từ Impress

a)

Gây ấn tượng

b)

Cổ đại

c)

Hiện đại

d)

Vẻ đẹp

6.

Nghĩa của từ Beauty

a)

Cổ đại

b)

Hiện đại

c)

Vẻ đẹp

d)

Gây ấn tượng

7.

Nghĩa của từ primary school

a)

Trường trung học

b)

Trường tiểu học

c)

Hiện đại

d)

Cổ đại

8.

Nghĩa của từ Secondary school

a)

Trường tiểu học

b)

Truờng trung học

c)

Gây ấn tượng

d)

Lăng mộ

9.

Nghĩa của từ friendliness

a)

Lăng mộ

b)

Thân thiện

c)

Yên bình

d)

Cầu nguyện

10.

Nghĩa của từ Abroad

a)

Yên bình

b)

Hiện đại

c)

Đi/ở nước ngoài

d)

Bầu không khí

11.

Nghĩa của từ Peace

a)

Sự yên bình

b)

Trường cấp hai

c)

Lăng mộ

d)

Nước ngoài