Font size
S
M
L
XL
WorksheetsDestination B1 Từ vựng Unit 2
Total questions: 36
Worksheet time: 18mins
Name
Class
Date
1.
lặp lại
(a)
2.
rạp hát
(a)
3.
tiêu (tiền, thời gian)
(a)
4.
sự tiến triển
(a)
5.
đang xảy ra
(a)
6.
việc rửa chén bát
(a)
7.
bưu điện
(a)
8.
lỗi sai
(a)
9.
phạm vài lỗi
(a)
10.
chạy ra khỏi
(a)
11.
chiếc dù
(a)
12.
trận động đất
(a)
13.
slip
(a)
14.
môn trượt tuyết
(a)
15.
đầu bếp
(a)
16.
argue
(a)
17.
ban nhạc
(a)
18.
alarm clock
(a)
19.
kèn trumpet
(a)
20.
hàng xóm
(a)
21.
phàn nàn
(a)
22.
chiếu sáng
(a)
23.
đi xuống lầu
(a)
24.
dưới lầu
(a)
25.
lo lắng
(a)
26.
bánh mì nướng
(a)
27.
lò nướng bánh mì
(a)
28.
tủ lạnh
(a)
29.
bơ
(a)
30.
lấy bơ ra khỏi...
(a)
31.
tai nạn
(a)
32.
ngạc nhiên
(a)
33.
thất vọng
(a)
34.
siêu thị
(a)
35.
bắp cải
(a)
36.
tóc vàng hoe
(a)
Reset
