wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B4.1

Total questions: 16

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

mùa

(a)  

2.
a)

여름

b)

가을

c)

d)

겨울

3.
a)

여름

b)

가을

c)

d)

겨울

4.
a)

여름

b)

가을

c)

d)

겨울

5.
a)

여름

b)

가을

c)

d)

겨울

6.

thứ 2

a)

월요일

b)

화요일

c)

토요일

d)

일요일

7.

thứ 3

a)

수요일

b)

화요일

c)

토요일

d)

일요일

8.

thứ 4

a)

수요일

b)

목요일

c)

토요일

d)

일요일

9.

thứ 7

a)

수요일

b)

목요일

c)

토요일

d)

일요일

10.

thứ 5

a)

수요일

b)

목요일

c)

금요일

d)

일요일

11.

chủ nhật

a)

수요일

b)

목요일

c)

금요일

d)

일요일

12.

buổi sáng

a)

점심

b)

새벽

c)

아침

d)

오전

13.

Buổi tối

a)

저녁

b)

점심

c)

오후

d)

새벽

14.

ăn bánh mỳ vào buổi sáng

(a)  

15.

Mai đi nhà hàng không?

(a)  

16.

Gặp bạn lúc 5h chiều

(a)