wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tieng Anh 1 -2

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Write “A” or “An” ______________ umbrella

a)

A

b)

An

2.

an ant

a)

một con kiến

b)

một con mèo

c)

một con chó

d)

một con gấu

3.

a boy

a)

một cậu bé

b)

một cô bé

c)

một con bò

d)

một con gấu

4.

I can see an ant

a)

Tôi có thể thấy một con kiến

b)

Tôi có thể thấy một con bò

c)

Tôi có thể thấy một con mèo

d)

Tôi có thể thấy một con chó

5.

Listen and Jump

a)

lắng nghe và nhảy

b)

lắng nghe và hát

c)

nhảy và hát

d)

nhảy và đọc

6.

clap

a)

vỗ tay

b)

nhảy

c)

hát

d)

múa

7.

Family

a)

gia đình

b)

bố mẹ

c)

anh chị

d)

bạn bè

8.

brother

a)

anh em trai

b)

chị em gái

c)

bố

d)

mẹ

9.

sister

a)

chị em gái

b)

anh em trai

c)

bố mẹ

d)

gia đình

10.

This is my brother.

a)

Đây là anh em trai của tôi

b)

Đây là chị em gái của tôi

c)

Đây là mẹ tôi

d)

Đây là ba tôi

11.

Nice to meet you

a)

Rất vui được gặp bạn

b)

tạm biệt

c)

chúc mừng bạn

d)

chúc ngủ ngon

12.

This is my family

a)

Đây là gia đình của tôi

b)

Đây là ba của tôi.

c)

Đây là mẹ của tôi.

d)

Đây là anh chị của tôi.

13.

a cat

a)

một con mèo

b)

một con chó

c)

một con gấu

d)

một con kiến

14.

Từ nào có nghĩa liên quan đến thể thao?

a)

A bag

b)

Kitchen

c)

Map

d)

Football

15.

Chọn từ có nghĩa liên quan đến Non-living thing

a)

Pad

b)

Ant

c)

Cat

d)

Man

16.

Từ tiếng Anh nào thể hiện niềm hạnh phúc?

a)

Hungry

b)

Tired

c)

Happy

d)

Cold

17.

I'm (a)   . I want to eat a hamburger.

18.

Bức ảnh dưới đây thể hiện tâm trạng gì?

a)

Sad

b)

Happy

c)

Cold

d)

Thristy

19.

Count and say

a)

Eight

b)

Ten

c)

Twelve

d)

Five

20.

He is (a)  

21.

He's is _____. He need a water bottle.

a)

Hot

b)

Cold

c)

Thristy

d)

Sad

22.

Hình ảnh này thể hiện thời tiết như thế nào?

a)

Hot

b)

Cold

23.

Số 13 trong tiếng Anh đọc như thế nào?

a)

Fourteen

b)

Fifteen

c)

Thirteen

d)

Thirty

24.

Số 14 trong tiếng Anh viết như thế nào?

a)

Fourteen

b)

Fourty

c)

Four

d)

Five

25.

He (a)   o

26.

" towel " là gì?

a)

khăn tắm

b)

bàn chải răng

c)

dầu gội

d)

helmet

27.

đây là gì?

a)

blanket

b)

towel

c)

CD player

d)

helmet

28.

đâu là " toothbrush" ?

a)
b)
29.

đây là?

a)

towel

b)

music

c)

phone

d)

pillow

30.

" bag " là gì?

a)

Cặp sách

b)

Giáo viên

c)

Giáo viên

d)

sách

31.

" nine " là gì?

a)

số 2

b)

số 3

c)

số 47

d)

số 9

32.

trả lời câu hỏi dưới đây?

" How many mouth do you have? "

a)

I have 2 mouth

b)

I have 5 mouth

c)

I have 1 mouth

33.

trả lời câu hỏi dưới đây

" What's your phone number? "

a)

balcony

b)

It's 0791-306-052

c)

how old are you?

34.

Đây là gì?

a)

cat

b)

car

c)

bike

35.

chọn đáp án đúng?

a)

dog

b)

duck

c)

cat

d)

fish

36.
a)

two

b)

three

c)

one

d)

four

37.

Đây là màu gì?

a)

red

b)

green

c)

yellow

d)

purple

38.

Chọn đáp án đúng.?

a)

bus

b)

bike

c)

moto

d)

car

39.

Chọn đáp án đúng?

a)

blue

b)

red

c)

yellow

d)

white

40.

Đây là số mấy?

a)

nine

b)

ten

c)

one

d)

eight

41.
a)

cake

b)

Cream

c)

Candy

d)

socola

42.

Đây là quả gi?

a)

Orange

b)

apple

c)

banana

d)

coconut

43.

đây là hình gì?

a)

Circle

b)

Square

c)

triangle

d)

rectangle

44.

Đây là hình gì?

a)

Circle

b)

Square

c)

trangle

d)

rectangle

45.

Đây là hình gì?

a)

Square

b)

Circle

c)

triangle

d)

rectangle

46.

Đây là hình gì?

a)

Square

b)

Circle

c)

triangle

d)

rectangle

47.

đây là số mấy?

Seven

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

48.

đây là số mấy?

a)

one

b)

six

c)

seven

d)

ten

49.

You/ meet/ nice/ to

a)

Nice to meet you.

b)

Nice you to meet

c)

Meet nice to you

50.

Thanks/ fine/ I’m

a)

Fine I'm. Thanks

b)

I'm fine. Thanks

c)

Thanks fine, I'm