WorksheetsÔn tập Từ vựng (1-6)
Total questions: 26
Worksheet time: 18mins
Name
Class
Date
1.
"Hôm qua" Tiếng Trung là :
a)
昨天
b)
今天
c)
明天
2.
今天星期_____?
a)
什么
b)
几
c)
谁
d)
哪
3.
这是什么?
a)
钱
b)
信
c)
书
d)
杂志
4.
“Bưu điện" Tiếng Trung là :
a)
学生
b)
银行
c)
学校
d)
邮局
5.
Hán Tự của ”Hánguó yǔ“
a)
汉国语
b)
韩国语
c)
对不起
d)
韩国人
6.
a)
英国人
b)
越南人
c)
美国人
d)
中国人
7.
Tiếng Trung của "Rút tiền"
a)
明天
b)
寄钱
c)
寄信
d)
取钱
8.
Tiếng Trung của "Công việc" là:
a)
谢谢
b)
工作
c)
身体
d)
客气
9.
Hán tự của ”qǐng jìn“ là
a)
请问
b)
请喝
c)
请坐
d)
请进
10.
“姓” Tiếng Việt là :
a)
Quốc gia
b)
Tên
c)
Họ
d)
Sách
11.
Hán tự của "Péngyǒu"
a)
汉字
b)
德国
c)
朋友
d)
发音
12.
Đại từ để hỏi "Ai"
a)
几
b)
什么
c)
哪
d)
谁
13.
“Bạn là người nước nào?" Tiếng Trung là :
a)
你去哪儿?
b)
你叫什么名字?
c)
你吃什么?
d)
你是哪国人?
14.
a)
面条
Miàntiáo
b)
饺子
Jiǎozi
c)
包子
Bāozi
d)
汤
Tāng
15.
Phiên âm của "吃” là :
a)
chī
b)
hē
c)
huí
d)
yào
16.
”Zǎoshang“
a)
中午
b)
下午
c)
早上
d)
晚上
17.
A: 你去_____?
B: 我去学校。
a)
什么
b)
那
c)
谁
d)
哪儿
18.
"Này là..."
a)
这是
b)
那是
19.
Hán Tự của "Huí jiā”
a)
喝水
b)
回家
c)
回学校
d)
去家
20.
a)
对不起
b)
谢谢
21.
Hán Tự của "Shēntǐ"
a)
工作
b)
老师
c)
身体
d)
很好
22.
"Kia là"
a)
这是
b)
那是
23.
"Sách của anh ấy"
a)
她的书
b)
他的书
c)
她的杂志
d)
他的杂志
24.
你是哪国人?
Nǐ shì nǎ guórén?
4 lines
25.
你学习什么?
Nǐ xuéxí shénme?
4 lines
26.
Tiếng Trung của " Tạm biệt"
a)
没关系
b)
再见
c)
谢谢
d)
对不起
100 %
