wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G5 U0L321

Total questions: 19

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Viết cụm từ: Xem Ti vi

(a)  

2.

Viết cụm từ: Chơi đàn ghi ta

(a)  

3.

Viết cụm từ: Chơi bóng chuyền

(a)  

4.

Viết cụm từ: Chơi bóng đá

(a)  

5.

Viết cụm từ: Đọc một cuốn truyện tranh

(a)  

6.

Viết cụm từ: đọc sách

(a)  

7.

Viết cụm từ: Thăm bà của tôi

(a)  

8.

Viết cụm từ: nấu ăn

(a)  

9.

Viết cụm từ: hát

(a)  

10.

Dịch câu sau:

Tôi định sẽ xem ti vi.

(a)  

11.

Dịch câu sau:

Mẹ tôi định sẽ xem ti vi.

(a)  

12.

Reorder the words to make a sentence: Viết lại từ thành câu hoàn chỉnh.

are/We/swim./to/going

(a)  

13.

Reorder the words to make a sentence: Viết lại từ thành câu hoàn chỉnh.

are/They/karaoke./to/going/sing

(a)  

14.

Viết cụm từ: chơi cờ vua

(a)  

15.

Dịch sang tiếng Anh.

Chúng tôi định sẽ không chơi cờ vua.

(a)  

16.

I ..... ...... ..... sleep.

(Tôi thì định sẽ ngủ)

a)

am going to

b)

is going to

c)

are going to.

17.

She ..... ...... ..... cook.

(Cô ấy thì định sẽ nấu ăn).

a)

am going to

b)

is going to

c)

are going to.

18.

He ..... ...... ..... listen to music

(Anh ấy thì định sẽ nghe nhạc).

a)

am going to

b)

is going to

c)

are going to.

19.

They ..... ...... ..... study English.

(Họ thì định sẽ học tiếng Anh).

a)

am going to

b)

is going to

c)

are going to.