Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 12

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Đại học

a)

大小

b)

学大

c)

大学

d)

学校

2.

语言

a)

Ngôn ngữ

b)

Ngoại ngữ

c)

Ngữ âm

d)

Âm ngữ

3.

Như thế nào

a)

怎么了

b)

怎么样

c)

这么

d)

那么

4.

天气

a)

Khí hậu

b)

Thời tiết

c)

Thiên gió

d)

Mưa gió

5.

Ngữ pháp

a)

语言

b)

语法

c)

法语

d)

法国语

6.

Phát âm

a)

语法

b)

发音

c)

印发

d)

发展

7.

觉得 Juédé

a)

Nghĩ rằng

b)

Cảm thấy

c)

Cảm giác

d)

Cảm thấu

8.

Nghe nhạc

a)

听音乐 Tīng yīnyuè

b)

音乐 yīnyuè

c)

听说 Tīng shuō

d)

听你的 Tīng nǐ de

9.

Đọc - Nghe

a)

写 - 听

b)

读 - 说

c)

读 - 听

d)

听 - 写

10.

Nói - Viết

a)

写 - 说

b)

说 - 写

c)

听 - 写

d)

说 - 读

11.

读汉字

a)

Viết tiếng Hán

b)

Đọc tiếng Hán

c)

Viết chữ TQ

d)

Đọc chữ Hán

12.

Viết âm nhạc

a)

读音乐

b)

写音乐

c)

写汉子

d)

写中文

13.

A: 你会汉语吗?Nǐ huì hànyǔ ma?

B:我会 Wǒ huì

A:会写吗?Huì xiě ma?

B:我会写中文书 Wǒ huì xiě zhōngwén shū

Câu hỏi: 他会什么?

a)

读书

b)

写汉语书

c)

听韩语

d)

说国语

14.

Sở thích, hứng thú

a)

性格

b)

兴趣

c)

高兴

d)

星星

15.

今天天气比较好

a)

Hôm nay trời đẹp

b)

Hôm nay trời khá là đẹp

c)

Hôm nay trời gần đẹp

d)

Ngày mai thời tiết khá là đẹp

16.

Tương đối dễ

a)

不容易

b)

没容易

c)

比较容易

d)

很容易

17.

hai bộ quần áo mới

a)

两件旧衣服

b)

两件新衣服

c)

二个新衣服

d)

两份新衣服

18.

小王是我的新同学。阿张是我妹妹的朋友,也是她的同屋。我很喜欢他们。

Câu hỏi: 小张是谁?

a)

我的同屋

b)

我的朋友

c)

我同学

d)

我妹妹的朋友

19.

我正在准备考试。

a)

Bạn đang chuẩn bị thi

b)

Tôi chuẩn bị kiểm tra

c)

Tôi đang chuẩn bị kiểm tra

d)

Tôi đã kiểm tra xong

20.

Trường thi, khu vực thi

a)

考试

b)

考题

c)

考场

d)

替考

21.

今年考得不好,我希望明年会考好。

a)

Năm nay không tốt, năm sau tốt

b)

Hôm nay thi không tốt lắm, hy vọng mai thi tốt hơn

c)

Năm nay thi không tốt lắm, tôi hy vọng năm sau tốt hơn

d)

Năm nay thi không tốt, tôi hy vọng năm sau sẽ thi tốt

22.

Em cười lên rất xinh

a)

漂亮

b)

笑

c)

爱

d)

受

23.

第二课

a)

Tiết thứ ba

b)

Tiết thứ hai

c)

Tiết hai

d)

Đệ nhất tiết

24.

bắt đầu

a)

先

b)

开头

c)

开始

d)

首先

25.

Tôi đã ăn ba bát cơm rồi

a)

吃、了

b)

已经、了

c)

已经、好

d)

了、已经