wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulaire 10 + 11/6

Total questions: 51

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

___ système

a)

(f) / hệ thống

b)

(m) / hệ thống

c)

(m) / sơ đồ

d)

(f) / sơ đồ

2.

Dòng sông

(a)  

3.

___ banque

a)

(m) / băng đảng

b)

(f) / băng đảng

c)

(m) / ngân hàng

d)

(f) / ngân hàng

4.

___ porte

a)

(f) / cửa ra vào

b)

(m) / cửa ra vào

c)

(f) / cửa sổ

d)

(m) / cửa sổ

5.

Cảng

(a)  

6.

Cái cây

a)

(m) arbre

b)

(f) arbre

c)

(m) arbe

d)

(f) arbe

7.

Nụ cười

(a)  

8.

___ fenêtre

a)

(m) / cửa ra vào

b)

(f) / cửa ra vào

c)

(f) / cửa sổ

d)

(m) / cửa sổ

9.

(m) service

(a)  

10.

(a) public

(a)  

11.

___ soleil

a)

(m) / mặt trời

b)

(f) / mặt trời

c)

(m) / mặt trăng

d)

(f) / mặt trăng

12.

Có nắng

(a)  

13.

(a) fort(e)

a)

Yếu ớt

b)

Mạnh

c)

Có nắng

d)

Khỏe

e)

To lớn

14.

___ cage

a)

(f) / lồng

b)

(m) / chuồng

c)

(f) / chuồng

d)

(m) / lồng

e)

(f) / hộp

15.

Mạ vàng

(a)  

16.

Bị cô lập

a)

(v) isolé

b)

(a) isole

c)

(a) isolé

d)

(v) isole

17.

Nặng

a)

(v) lourd

b)

(a) lourd

c)

(a) loud

d)

(a) loude

e)

(a) lourde

18.

Phong cảnh

(a)  

19.

Bức ảnh

a)

(f) image

b)

(m) dessin

c)

(f) peinture

d)

(f) photo

20.

Quả bóng

(a)  

21.

Hình tròn

a)

(a) ronder

b)

(a) rondé

c)

(a) rone

d)

(a) rond

22.

(a) précis

a)

Có nắng

b)

Rõ ràng

c)

Cụ thể

d)

Mạ vàng

23.

Cho

a)

(v) donner

b)

(m) donner

c)

(v) don

d)

(m) don

e)

(f) don

24.

Bài học

(a)  

25.

(a) incorrecte

(a)  

26.

Hằng tháng

(a)  

27.

___ mois

a)

(f) / tuần

b)

(m) / tuần

c)

(f) / tháng

d)

(m) / tháng

28.

Riêng biệt

(a)  

29.

Cách thức

(a)  

30.

(a) élégant

a)

Xinh đẹp

b)

Lịch lãm

c)

Thanh lịch

d)

Lịch sự

31.

___ inscription

a)

(m) / sự đăng ký

b)

(f) / sự đăng ký

c)

(f) / sự đăng nhập

d)

(m) / sự đăng nhập

32.

Mang tính quyết định

(a)  

33.

(m) rayon

(a)  

34.

Phát sáng

(a)  

35.

Thanh sắc

a)

(m) son aigu

b)

(f) son aigu

c)

(m) son aigue

d)

(f) son aigue

36.

(a) plein

(a)  

37.

Làm đầy

(a)  

38.

___ habitation

a)

(m) / ngôi nhà

b)

(f) / ngôi nhà

c)

(f) / chỗ ở

d)

(m) / chỗ ở

39.

Tò mò

(a)  

40.

Có hoa

a)

(a) fleurite

b)

(a) fleurit

c)

(a) fleuri

d)

(a) fleurie

41.

Mùa

(a)  

42.

(m) savon

(a)  

43.

(a) froid(e)

(a)  

44.

(a) doux

a)

Nhẹ nhàng

b)

Mạnh khỏe

c)

Dịu dàng

d)

Điên khùng

45.

Sai

(a)  

46.

Điên khùng

(a)  

47.

(a) frais

(a)  

48.

Thức uống

a)

(f) boisson

b)

(m) boisson

c)

(f) poisson

d)

(m) poisson

49.

Lái

(a)  

50.

Nước hoa

a)

(f) parfum

b)

(m) parfum

c)

(m) perfum

d)

(f) perfum

51.

(a) jaloux

(a)