Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1A- bảng chữ cái

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là nguyên âm O?

a)

ㅗ

b)

ㅏ

c)

ㅓ

d)

ㅜ

2.

Đâu là nguyên âm U?

a)

ㅗ

b)

ㅏ

c)

ㅓ

d)

ㅜ

3.

Đâu là nguyên âm Ô?

a)

ㅗ

b)

ㅏ

c)

ㅓ

d)

ㅜ

4.

Đâu là nguyên âm E?

a)

ㅔ

b)

ㅐ

c)

ㅡ

d)

ㅣ

5.

Đâu là nguyên âm Ư?

a)

ㅔ

b)

ㅐ

c)

ㅡ

d)

ㅣ

6.

Đâu là nguyên âm I?

a)

ㅔ

b)

ㅐ

c)

ㅡ

d)

ㅣ

7.

Đâu là nguyên âm Ê?

a)

ㅔ

b)

ㅐ

c)

ㅡ

d)

ㅣ

8.

Đâu là nguyên âm A?

a)

ㅗ

b)

ㅓ

c)

ㅏ

d)

ㅜ

9.

Đâu là nguyên âm YÔ?

a)

ㅛ

b)

ㅕ

c)

ㅑ

d)

ㅠ

10.

Đâu là nguyên âm YU?

a)

ㅛ

b)

ㅕ

c)

ㅑ

d)

ㅠ

11.

Đâu là nguyên âm YO?

a)

ㅛ

b)

ㅕ

c)

ㅑ

d)

ㅠ

12.

Đâu là nguyên âm YE?

a)

ㅒ

b)

ㅖ

c)

ㅕ

d)

ㅑ

13.

Đâu là nguyên âm YÊ?

a)

ㅒ

b)

ㅖ

c)

ㅕ

d)

ㅑ

14.

Đâu là nguyên âm WA?

a)

ㅟ

b)

ㅝ

c)

ㅢ

d)

ㅘ

15.

Đâu là nguyên âm WƠ?

a)

ㅟ

b)

ㅝ

c)

ㅢ

d)

ㅘ

16.

Đâu là nguyên âm WI?

a)

ㅟ

b)

ㅝ

c)

ㅢ

d)

ㅘ

17.

Nguyên âm nào được phát âm là /ƯI/, /Ê/ và /I/?

a)

ㅟ

b)

ㅝ

c)

ㅢ

d)

ㅘ

18.

Phụ âm ㄱ được phát âm như thế nào?

a)

/k/ thường

b)

/k/ bật hơi

c)

/t/ thường

d)

/n/ thường

19.

Nguyên âm nào được phát âm là /WÊ/?

a)

ㅟ

b)

ㅝ

c)

ㅙ

d)

ㅘ

20.

Nguyên âm nào được phát âm là /WÊ/?

a)

ㅟ

b)

ㅝ

c)

ㅢ

d)

ㅞ

21.

Nguyên âm nào được phát âm là /WÊ/?

a)

ㅚ

b)

ㅝ

c)

ㅢ

d)

ㅘ

22.

Phụ âm ㄴ được phát âm như thế nào?

a)

/n/ thường

b)

/t/ thường

c)

/k/ thường

d)

/m/ thường

23.

Phụ âm ㅋ được phát âm như thế nào?

a)

/k/ căng

b)

/t/ bật hơi

c)

/k/ bật hơi

d)

/k/ thường

24.

Phụ âm ㄲ được phát âm như thế nào?

a)

/k/ căng

b)

/t/ bật hơi

c)

/k/ bật hơi

d)

/k/ thường

25.

Phụ âm ㄷ được phát âm như thế nào?

a)

/k/ thường

b)

/t/ thường

c)

/s/ thường

d)

/n/ thường

26.

Phụ âm ㅌ được phát âm như thế nào?

a)

/k/ bật hơi

b)

/t/ thường

c)

/t/ bật hơi

d)

/n/ thường

27.

Phụ âm ㄸ được phát âm như thế nào?

a)

/k/ bật hơi

b)

/t/ căng

c)

/t/ bật hơi

d)

/n/ thường

28.

Phụ âm ㄹ được phát âm như thế nào?

a)

/r/

b)

/k/ thường

c)

/l/

d)

/m/

29.

Phụ âm ㅁ được phát âm như thế nào?

a)

/r/

b)

/k/ thường

c)

/l/

d)

/m/

30.

Phụ âm ㅂ được phát âm như thế nào?

a)

/p/

b)

/b/

c)

/s/

d)

/n/

31.

Phụ âm ㅍ được phát âm như thế nào?

a)

/p/

b)

/b/

c)

/s/

d)

/n/

32.

Phụ âm ㅃ được phát âm như thế nào?

a)

/p/

b)

/b/ căng

c)

/s/

d)

/b/ thường

33.

Phụ âm ㅅ được phát âm như thế nào?

a)

/t/

b)

/s/ thường

c)

/s/ căng

d)

/ch/ thường

34.

Phụ âm ㅆ được phát âm như thế nào?

a)

/t/

b)

/s/ thường

c)

/s/ căng

d)

/ch/ căng

35.

Phụ âm ㅇ được phát âm như thế nào?

a)

không phát âm

b)

/s/ thường

c)

/n/ thường

d)

/ch/ thường

36.

Phụ âm ㅈ được phát âm như thế nào?

a)

/t/ thường

b)

/s/ thường

c)

/n/ thường

d)

/ch/ thường

37.

Phụ âm ㅊ được phát âm như thế nào?

a)

/t/ căng

b)

/ch/ bật hơi

c)

/n/

d)

/ch/ thường

38.

Phụ âm ㅉ được phát âm như thế nào?

a)

/t/ căng

b)

/ch/ bật hơi

c)

/n/

d)

/ch/ căng

39.

Phụ âm ㅎ được phát âm như thế nào?

a)

/k/ thường

b)

/n/

c)

/h/

d)

/s/ thường

40.

Đâu là nguyên âm YA?

a)

ㅛ

b)

ㅕ

c)

ㅑ

d)

ㅠ