wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

(Onl 2) Nốt B6 S1

Total questions: 30

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

impress sb =

(a)  

2.

ấn tượng (a)

(a)  

3.

timetable =

(a)  

4.

chuyển đổi từ cái này thành cái khác (v)

(a)  

5.

quán rượu (n)

(a)  

6.

nhà kho (n)

(a)  

7.

sự tồn tại (n)

(a)  

8.

quảng cáo (v)

(a)  

9.

lâu dài, vĩnh viễn (a)

(a)  

10.

đầu bếp (n)

(a)  

11.

nồi cơm (n)

(a)  

12.

empty =

(a)  

13.

áo phông

(a)  

14.

man-made =

(a)  

15.

đề cập làm gì (v)

(a)  

16.

đồng phục (n)

(a)  

17.

lựa chọn thay thế (n)

(a)  

18.

hào phóng (a)

(a)  

19.

bright color ><

(a)  

20.

lend sb st ><

(a)  

21.

phụ kiện (n)

(a)  

22.

quần dài

(a)  

23.

ko bình thường (a)

(a)  

24.

khách (n)

(a)  

25.

build st =

(a)  

26.

huyện, quận (n)

(a)  

27.

lục địa (n)

(a)  

28.

thế kỉ

(a)  

29.

ồn ào (a)

(a)  

30.

sống động (a)

(a)